Telavi
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Samtredia

Telavi vs Samtredia

Tỷ số chung cuộc: Telavi 0-0 Samtredia tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 28 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Telavi thắng 4, hòa 2, Samtredia thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 17
Phong độ
DDWLL Telavi
WWWWW Samtredia
  1. 44' F. Lesniak
  2. 45'+3 L. Kvaratskhelia
  3. HT0-0
  4. 46' E. Parkinashvili M. Mayrovich
  5. 46' D. Gogotishvili G. Peruzzi
  6. 57' G. Khabuliani T. Akhvlediani
  7. 63' S. Bukorac
  8. 69' O. Gagnidze R. Khalnazarov
  9. 71' P. Gabitashvili
  10. 77' G. Gogolashvili R. Injgia
  11. 77' G. Kveladze D. Pachulia
  12. 80' Z. Gigashvili M. Chitaishvili
  13. 86' V. Chargeishvili Omran Haydary
  14. FT0-0

Đội hình

Telavi HLV: A. Adamyan
  1. 33B. Kurdadze
  2. 30G. Peruzzi ▼ 46'
  3. 5P. Gabitashvili
  4. 39L. Odishvili
  5. 12D. Tsnobiladze
  6. 24S. Bukorac
  7. 23F. Lesniak
  8. 20R. Khalnazarov ▼ 69'
  9. 7T. Morchiladze
  10. 17M. Mayrovich ▼ 46'
  11. 10T. Akhvlediani ▼ 57'

Dự bị 7

  1. 11E. Parkinashvili ▲ 46'
  2. 22D. Gogotishvili ▲ 46'
  3. 9G. Khabuliani ▲ 57'
  4. 28O. Gagnidze ▲ 69'
  5. 1L. Tandilashvili
  6. 2T. Zhividze
  7. 15M. Bagrationi
Samtredia HLV: G. Bojcheski
  1. 1T. Megrelishvili
  2. 40D. Ubilava
  3. 22José Carrillo
  4. 2L. Kvaratskhelia
  5. 14Léo Assunpção
  6. 18L. Khmaladze
  7. 8E. Barrios
  8. 7R. Injgia ▼ 77'
  9. 11D. Pachulia ▼ 77'
  10. 30M. Chitaishvili ▼ 80'
  11. 10Omran Haydary ▼ 86'

Dự bị 8

  1. 9G. Gogolashvili ▲ 77'
  2. 15G. Kveladze ▲ 77'
  3. 3Z. Gigashvili ▲ 80'
  4. 29V. Chargeishvili ▲ 86'
  5. 4J. Chachua
  6. 21O. Chelidze
  7. 25A. Labadze
  8. 39T. Ukpeli

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Iberia 1999
36 74 - 46 +28 75
2
FC Torpedo Kutaisi
36 58 - 40 +18 70
3
FC Dila Gori
36 58 - 30 +28 68
4
FC Dinamo Batumi
36 42 - 41 +1 55
5
Samgurali
36 51 - 49 +2 44
6
Kolkheti Poti
36 48 - 58 -10 41
7
FC Dinamo Tbilisi
36 33 - 44 -11 39
8
FC Gagra
36 36 - 53 -17 38
9
Telavi
36 32 - 43 -11 34
10
Samtredia
36 33 - 61 -28 27
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu38
39Ghi được35
49Thủng lưới66
0.95Bàn thắng mỗi trận0.92
11Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn21
21Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu