Samtredia vs Telavi
Tỷ số chung cuộc: Samtredia 1-2 Telavi tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 11 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Samtredia thắng 4, hòa 2, Telavi thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 8
- Sân vận động
- Stadioni Erosi Manjgaladze, Samtredia
- Phong độ
- WWWWW Samtredia
- DDWLL Telavi
- HT0-0
- 46' ▲ D. Pachulia ▼ G. Gogolashvili
- 51' 0-1 T. Morchiladze
- 62' ▲ A. Kartashyan ▼ A. Ananidze
- 70' ▲ L. Parunashvili ▼ R. Injgia
- 72' ▲ T. Akhvlediani ▼ G. Khabuliani
- 72' ▲ R. Khalnazarov ▼ T. Morchiladze
- 72' ▲ O. Gagnidze ▼ E. Parkinashvili
- 80' ▲ N. Abuladze ▼ Z. Gigashvili
- 84' ▲ D. Tsnobiladze ▼ M. Mayrovich
- 86' G. Peruzzi
- 90'+8 E. Barrios
- 90'+10 L. Khmaladze
- 90' A. Kartashyanphản lưới 1-1
- 90'+8 1-2 G. Peruzzi
- FT1-2
Đội hình
- 1T. Megrelishvili
- 40D. Ubilava
- 22José Carrillo
- 3Z. Gigashvili ▼ 80'
- 2L. Kvaratskhelia
- 14Léo Assunpção
- 18L. Khmaladze
- 8E. Barrios
- 7R. Injgia ▼ 70'
- 9G. Gogolashvili ▼ 46'
- 10Omran Haydary
Dự bị 9
- 11D. Pachulia ▲ 46'
- 13L. Parunashvili ▲ 70'
- 23N. Abuladze ▲ 80'
- 4J. Chachua
- 15G. Kveladze
- 17I. Tchiabrishvili
- 25A. Labadze
- 29V. Chargeishvili
- 30M. Chitaishvili
- 1L. Tandilashvili
- 30G. Peruzzi
- 5P. Gabitashvili
- 39L. Odishvili
- 23F. Lesniak
- 7T. Morchiladze ▼ 72'
- 11E. Parkinashvili ▼ 72'
- 3A. Ananidze ▼ 62'
- 40Jefinho
- 17M. Mayrovich ▼ 84'
- 9G. Khabuliani ▼ 72'
Dự bị 7
- 4A. Kartashyan ▲ 62'
- 10T. Akhvlediani ▲ 72'
- 20R. Khalnazarov ▲ 72'
- 28O. Gagnidze ▲ 72'
- 12D. Tsnobiladze ▲ 84'
- 22D. Gogotishvili
- 33B. Kurdadze
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 74 - 46 | +28 | 75 | |
| 2 | 36 | 58 - 40 | +18 | 70 | |
| 3 | 36 | 58 - 30 | +28 | 68 | |
| 4 | 36 | 42 - 41 | +1 | 55 | |
| 5 | 36 | 51 - 49 | +2 | 44 | |
| 6 | 36 | 48 - 58 | -10 | 41 | |
| 7 | 36 | 33 - 44 | -11 | 39 | |
| 8 | 36 | 36 - 53 | -17 | 38 | |
| 9 | 36 | 32 - 43 | -11 | 34 | |
| 10 | 36 | 33 - 61 | -28 | 27 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu41
35Ghi được39
66Thủng lưới49
0.92Bàn thắng mỗi trận0.95
8Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn16
21Hiệp hai21