Telavi
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Samtredia

Telavi vs Samtredia

Tỷ số chung cuộc: Telavi 0-1 Samtredia tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 26 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Telavi thắng 3, hòa 2, Samtredia thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 10
Phong độ
DDWLL Telavi
WWWWW Samtredia
  1. 25' L. Kochladze
  2. 25' A. Khaybulaev
  3. 26' L. Khmaladze
  4. HT0-0
  5. 46' G. Iluridze L. Kokhreidze
  6. 54' D. Tsnobiladze K. Alphonse
  7. 54' O. Gagnidze L. Kochladze
  8. 71' G. Iluridze
  9. 72' G. Omarashvili I. Ashortia
  10. 75' G. Ioseliani V. Botchorishvili
  11. 79' D. Kirkitadze L. Robakidze
  12. 82' G. Kavelashvili M. Rom
  13. 85' D. Kirkitadze
  14. 87' M. Abuladze
  15. 89' S. Ekvtimishvili R. Injgia
  16. 89' A. Tevzadze C. Tchamba
  17. 90'+3 S. Ekvtimishvili
  18. 90'+5 0-1 A. Xaybulayev
  19. FT0-1

Đội hình

Telavi HLV: V. Minasyan
  1. 1L. Tandilashvili
  2. 14M. Jikia
  3. 5N. Nozadze
  4. 6M. Rom ▼ 82'
  5. 20V. Patsatsia
  6. 15L. Kochladze ▼ 54'
  7. 16K. Alphonse ▼ 54'
  8. 9I. Ashortia ▼ 72'
  9. 8S. Piranashvili
  10. 7Vitinho
  11. 11L. Kokhreidze ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 21G. Iluridze ▲ 46'
  2. 12D. Tsnobiladze ▲ 54'
  3. 18O. Gagnidze ▲ 54'
  4. 17G. Omarashvili ▲ 72'
  5. 24G. Kavelashvili ▲ 82'
  6. 2T. Zhividze
  7. 4Z. Gigashvili
  8. 22A. Christian
  9. 33B. Kurdadze
Samtredia HLV: D. Kapinkovski
  1. 13Y. Burychenkov
  2. 23V. Kilasonia
  3. 40D. Ubilava
  4. 21V. Botchorishvili ▼ 75'
  5. 18L. Khmaladze
  6. 19G. Papunashvili
  7. 7R. Injgia ▼ 89'
  8. 4M. Abuladze
  9. 9A. Xaybulayev
  10. 10L. Robakidze ▼ 79'
  11. 25C. Tchamba ▼ 89'

Dự bị 8

  1. 20G. Ioseliani ▲ 75'
  2. 11D. Kirkitadze ▲ 79'
  3. 8S. Ekvtimishvili ▲ 89'
  4. 28A. Tevzadze ▲ 89'
  5. 1R. Lomidze
  6. 3I. Kamladze
  7. 14I. Zaridze
  8. 27M. Olatunji

Thống kê

02
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Dinamo Batumi
36 83 - 41 +42 74
2
FC Dinamo Tbilisi
36 93 - 49 +44 71
3
FC Torpedo Kutaisi
36 55 - 37 +18 60
4
FC Dila Gori
36 56 - 39 +17 60
5
Samgurali
36 53 - 51 +2 57
6
FC Iberia 1999
36 58 - 49 +9 51
7
FC Gagra
36 47 - 65 -18 38
8
Telavi
36 34 - 62 -28 37
9
Samtredia
36 50 - 62 -12 33
10
Shukura
36 38 - 112 -74 11
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu42
41Ghi được61
66Thủng lưới75
1.02Bàn thắng mỗi trận1.45
9Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn26
21Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu