Samtredia vs Telavi
Tỷ số chung cuộc: Samtredia 0-2 Telavi tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 3 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Samtredia thắng 4, hòa 2, Telavi thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 14
- Sân vận động
- Stadioni Erosi Manjgaladze, Samtredia
- Trọng tài
- A. Nonikashvili
- Phong độ
- WWWWW Samtredia
- DDWLL Telavi
- 15' G. Gadrani
- 16' 0-1 L. Shergelashvili
- 17' V. Patsatsia
- 34' 0-2 A. Tolordava
- HT0-2
- 54' ▲ T. Kapanadze ▼ I. Rukhadze
- 55' A. Endeladze
- 57' ▲ O. Kobakhidze ▼ N. Prelčec
- 57' ▲ G. Iluridze ▼ G. Lomtadze
- 64' ▲ T. Tsetskhladze ▼ S. Pavišić
- 64' ▲ A. Mesiachenko ▼ A. Endeladze
- 77' ▲ L. Robakidze ▼ G. Akhaladze
- 79' ▲ M. Jikia ▼ P. Marakvelidze
- 79' ▲ S. Shekiladze ▼ Nathan Junior
- 84' T. Kapanadze
- 88' M. Jikia
- 89' ▲ I. Ashortia ▼ M. Jikia
- FT0-2
Đội hình
- 30B. Kurdadze
- 2G. Mtchedlishvili
- 35G. Gadrani
- 6L. Asatiani
- 16G. Akhaladze ▼ 77'
- 21A. Endeladze ▼ 64'
- 7M. Kvirkvia
- 26S. Pavišić ▼ 64'
- 23N. Prelčec ▼ 57'
- 11G. Arabidze
- 17G. Lomtadze ▼ 57'
Dự bị 9
- 9O. Kobakhidze ▲ 57'
- 10G. Iluridze ▲ 57'
- 3T. Tsetskhladze ▲ 64'
- 8A. Mesiachenko ▲ 64'
- 22L. Robakidze ▲ 77'
- 4J. Gogiashvili
- 18I. Kamladze
- 20G. Ioseliani
- 29D. Kupatadze
- 21L. Sanikidze
- 27L. Shergelashvili
- 3Z. Tevzadze
- 33U. Chukwurah
- 4P. Marakvelidze ▼ 79'
- 20V. Patsatsia
- 30A. Tolordava
- 8G. Janelidze
- 9I. Rukhadze ▼ 54'
- 7M. Basheleishvili
- 19Nathan Junior ▼ 79'
Dự bị 8
- 2T. Kapanadze ▲ 54'
- 14M. Jikia ▲ 79'
- 22S. Shekiladze ▲ 79'
- 11I. Ashortia ▲ 89'
- 16M. Camara
- 18T. Chogadze
- 26R. Ardazishvili
- 1M. Revazishvili
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 73 - 27 | +46 | 75 | |
| 2 | 36 | 59 - 28 | +31 | 70 | |
| 3 | 36 | 48 - 35 | +13 | 61 | |
| 4 | 36 | 52 - 40 | +12 | 57 | |
| 5 | 36 | 57 - 59 | -2 | 53 | |
| 6 | 36 | 35 - 53 | -18 | 44 | |
| 7 | 36 | 34 - 46 | -12 | 41 | |
| 8 | 36 | 38 - 44 | -6 | 40 | |
| 9 | 36 | 28 - 49 | -21 | 27 | |
| 10 | 36 | 33 - 76 | -43 | 21 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu38
35Ghi được42
77Thủng lưới56
0.95Bàn thắng mỗi trận1.11
6Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn19
17Hiệp hai23