Samtredia
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Telavi

Samtredia vs Telavi

Tỷ số chung cuộc: Samtredia 1-0 Telavi tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 25 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Samtredia thắng 4, hòa 2, Telavi thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 1
Sân vận động
Stadioni Erosi Manjgaladze, Samtredia
Phong độ
WWWWW Samtredia
DDWLL Telavi
  1. 39' T. Dundua
  2. HT0-0
  3. 55' L. Kokhreidze D. Mujiri
  4. 63' G. Gvishiani R. Injgia
  5. 63' M. Chitaishvili L. Robakidze
  6. 65' Z. Natchkebia 1-0
  7. 66' I. Ashortia G. Iluridze
  8. 70' L. Khmaladze
  9. 75' M. Jikia L. Kochladze
  10. 75' A. Christian G. Kavelashvili
  11. 79' A. Xaybulayev L. Khmaladze
  12. 79' V. Chargeishvili C. Tchamba
  13. 79' B. Laghadze Z. Natchkebia
  14. 81' A. Junior
  15. 84' M. Olatunji
  16. FT1-0

Đội hình

Samtredia HLV: G. Shashiashvili
  1. 13Y. Burychenkov
  2. 15G. Koripadze
  3. 6B. Mirtskhulava
  4. 23V. Kilasonia
  5. 40D. Ubilava
  6. 17Z. Natchkebia ▼ 79'
  7. 18L. Khmaladze ▼ 79'
  8. 7R. Injgia ▼ 63'
  9. 27M. Olatunji
  10. 10L. Robakidze ▼ 63'
  11. 25C. Tchamba ▼ 79'

Dự bị 9

  1. 2G. Gvishiani ▲ 63'
  2. 30M. Chitaishvili ▲ 63'
  3. 9A. Xaybulayev ▲ 79'
  4. 29V. Chargeishvili ▲ 79'
  5. 33B. Laghadze ▲ 79'
  6. 1R. Lomidze
  7. 4M. Abuladze
  8. 8S. Ekvtimishvili
  9. 11D. Kirkitadze
Telavi HLV: G. Tsetsadze
  1. 1L. Tandilashvili
  2. 20V. Patsatsia
  3. 4Z. Gigashvili
  4. 3T. Dundua
  5. 15L. Kochladze ▼ 75'
  6. 8S. Piranashvili
  7. 7Vitinho
  8. 29E. Parkinashvili
  9. 21G. Iluridze ▼ 66'
  10. 23D. Mujiri ▼ 55'
  11. 24G. Kavelashvili ▼ 75'

Dự bị 9

  1. 11L. Kokhreidze ▲ 55'
  2. 9I. Ashortia ▲ 66'
  3. 14M. Jikia ▲ 75'
  4. 22A. Christian ▲ 75'
  5. 5N. Nozadze
  6. 12D. Tsnobiladze
  7. 18O. Gagnidze
  8. 19N. Koridze
  9. 33B. Kurdadze

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Dinamo Batumi
36 83 - 41 +42 74
2
FC Dinamo Tbilisi
36 93 - 49 +44 71
3
FC Torpedo Kutaisi
36 55 - 37 +18 60
4
FC Dila Gori
36 56 - 39 +17 60
5
Samgurali
36 53 - 51 +2 57
6
FC Iberia 1999
36 58 - 49 +9 51
7
FC Gagra
36 47 - 65 -18 38
8
Telavi
36 34 - 62 -28 37
9
Samtredia
36 50 - 62 -12 33
10
Shukura
36 38 - 112 -74 11
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu40
61Ghi được41
75Thủng lưới66
1.45Bàn thắng mỗi trận1.02
8Giữ sạch lưới9
26Trên 2.5 bàn22
29Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu