Telavi vs Samtredia
Tỷ số chung cuộc: Telavi 1-1 Samtredia tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 2 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Telavi thắng 4, hòa 2, Samtredia thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 28
- Phong độ
- DDWLL Telavi
- WWWWW Samtredia
- 12' L. Khmaladze
- 29' G. Goshteliani
- 38' J. Desire
- 43' I. Rukhadze 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ A. Xaybulayev ▼ S. Piranashvili
- 61' 1-1 A. Mishov11m
- 62' ▲ M. Basheleishvili ▼ G. Goshteliani
- 67' ▲ D. Kirkitadze ▼ T. Akhvlediani
- 70' G. Kantaria
- 73' ▲ Jefinho ▼ A. Begić
- 79' A. Khaybulaev
- 83' ▲ I. Ashortia ▼ T. Morchiladze
- 83' ▲ O. Gagnidze ▼ I. Rukhadze
- 88' ▲ R. Injgia ▼ A. Mishov
- 90'+3 D. Kirkitadze
- FT1-1
Đội hình
- 1D. Yurchenko
- 4Guti
- 6M. Rom
- 5P. Gabitashvili
- 20V. Patsatsia
- 10I. Rukhadze ▼ 83'
- 7G. Kantaria
- 11T. Morchiladze ▼ 83'
- 16A. Begić ▼ 73'
- 26J. Désiré
- 39G. Goshteliani ▼ 62'
Dự bị 9
- 17M. Basheleishvili ▲ 62'
- 30Jefinho ▲ 73'
- 9I. Ashortia ▲ 83'
- 18O. Gagnidze ▲ 83'
- 12D. Tsnobiladze
- 22Y. Protasov
- 27S. Dimić
- 29E. Parkinashvili
- 33B. Kurdadze
- 31L. Kharatishvili
- 40D. Ubilava
- 17Z. Natchkebia
- 13I. Akhvlediani
- 21V. Botchorishvili
- 18L. Khmaladze
- 6S. Piranashvili ▼ 46'
- 8S. Pavišić
- 4M. Abuladze
- 10T. Akhvlediani ▼ 67'
- 15A. Mishov ▼ 88'
Dự bị 9
- 9A. Xaybulayev ▲ 46'
- 11D. Kirkitadze ▲ 67'
- 7R. Injgia ▲ 88'
- 3J. Dvalishvili
- 20G. Ioseliani
- 22A. Labadze
- 27M. Olatunji
- 30M. Chitaishvili
- 24R. Odishelidze
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 83 - 41 | +42 | 74 | |
| 2 | 36 | 93 - 49 | +44 | 71 | |
| 3 | 36 | 55 - 37 | +18 | 60 | |
| 4 | 36 | 56 - 39 | +17 | 60 | |
| 5 | 36 | 53 - 51 | +2 | 57 | |
| 6 | 36 | 58 - 49 | +9 | 51 | |
| 7 | 36 | 47 - 65 | -18 | 38 | |
| 8 | 36 | 34 - 62 | -28 | 37 | |
| 9 | 36 | 50 - 62 | -12 | 33 | |
| 10 | 36 | 38 - 112 | -74 | 11 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu42
41Ghi được61
66Thủng lưới75
1.02Bàn thắng mỗi trận1.45
9Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn26
21Hiệp hai29