Samtredia vs Telavi
Tỷ số chung cuộc: Samtredia 0-2 Telavi tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 6 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Samtredia thắng 4, hòa 2, Telavi thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 19
- Sân vận động
- Stadioni Erosi Manjgaladze, Samtredia
- Phong độ
- WWWWW Samtredia
- DDWLL Telavi
- 5' E. Parkinashvili
- 25' ▲ M. Jikia ▼ E. Parkinashvili
- 45'+4 0-1 A. Begić
- HT0-1
- 46' ▲ T. Morchiladze ▼ Y. Protasov
- 65' ▲ J. Désiré ▼ A. Begić
- 65' ▲ G. Goshteliani ▼ Jefinho
- 69' ▲ D. Kirkitadze ▼ R. Injgia
- 74' ▲ A. Mishov ▼ T. Akhvlediani
- 74' ▲ M. Chitaishvili ▼ S. Pavišić
- 78' ▲ D. Tsnobiladze ▼ M. Basheleishvili
- 83' ▲ J. Dvalishvili ▼ V. Botchorishvili
- 83' ▲ V. Chargeishvili ▼ A. Xaybulayev
- 83' 0-2 I. Rukhadze11m
- 90'+3 I. Akhvlediani
- FT0-2
Đội hình
- 1R. Lomidze
- 23V. Kilasonia
- 40D. Ubilava
- 17Z. Natchkebia
- 13I. Akhvlediani
- 21V. Botchorishvili ▼ 83'
- 18L. Khmaladze
- 8S. Pavišić ▼ 74'
- 7R. Injgia ▼ 69'
- 9A. Xaybulayev ▼ 83'
- 10T. Akhvlediani ▼ 74'
Dự bị 9
- 11D. Kirkitadze ▲ 69'
- 15A. Mishov ▲ 74'
- 30M. Chitaishvili ▲ 74'
- 3J. Dvalishvili ▲ 83'
- 29V. Chargeishvili ▲ 83'
- 20G. Ioseliani
- 27M. Olatunji
- 28A. Tevzadze
- 31L. Kharatishvili
- 1D. Yurchenko
- 4Guti
- 31J. Menich
- 6M. Rom
- 10I. Rukhadze
- 7G. Kantaria
- 17M. Basheleishvili ▼ 78'
- 22Y. Protasov ▼ 46'
- 16A. Begić ▼ 65'
- 29E. Parkinashvili ▼ 25'
- 30Jefinho ▼ 65'
Dự bị 9
- 14M. Jikia ▲ 25'
- 11T. Morchiladze ▲ 46'
- 26J. Désiré ▲ 65'
- 39G. Goshteliani ▲ 65'
- 12D. Tsnobiladze ▲ 78'
- 9I. Ashortia
- 18O. Gagnidze
- 19G. Papunashvili
- 33B. Kurdadze
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 83 - 41 | +42 | 74 | |
| 2 | 36 | 93 - 49 | +44 | 71 | |
| 3 | 36 | 55 - 37 | +18 | 60 | |
| 4 | 36 | 56 - 39 | +17 | 60 | |
| 5 | 36 | 53 - 51 | +2 | 57 | |
| 6 | 36 | 58 - 49 | +9 | 51 | |
| 7 | 36 | 47 - 65 | -18 | 38 | |
| 8 | 36 | 34 - 62 | -28 | 37 | |
| 9 | 36 | 50 - 62 | -12 | 33 | |
| 10 | 36 | 38 - 112 | -74 | 11 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu40
61Ghi được41
75Thủng lưới66
1.45Bàn thắng mỗi trận1.02
8Giữ sạch lưới9
26Trên 2.5 bàn22
29Hiệp hai21