Chkherimela
1 : 6
FT · Hiệp một 0:2
·
Samgurali

Chkherimela vs Samgurali

Tỷ số chung cuộc: Chkherimela 1-6 Samgurali tại Erovnuli Liga 2, 14 tháng 10, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chkherimela thắng 2, hòa 0, Samgurali thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Vòng 11
Sân vận động
Stadioni Soso Abashidze, Kharagauli
Trọng tài
G. Kruashvili
Phong độ
LDLLL Chkherimela
WLDLL Samgurali
  1. 23' 0-1 M. Ghonghadze11m
  2. 32' 0-2 T. Bandzeladze
  3. HT0-2
  4. 46' M. Gholami L. Matchavariani
  5. 46' D. Chikhladze T. Bandzeladze
  6. 59' I. Mghebrishvili A. Suladze
  7. 60' 0-3 D. Chikhladze
  8. 62' 0-4 M. Ghonghadze
  9. 65' G. Kvirikashvili G. Tchkoidze
  10. 65' Z. Kukhalashvili G. Gogichaishvili
  11. 72' D. Kandelaki M. Ghonghadze
  12. 77' 0-5 U. Bandzeladze
  13. 79' I. Vekua11m 1-5
  14. 89' 1-6 L. Kipiani11m
  15. FT1-6

Đội hình

Chkherimela HLV: P. Lursmanashvili
  1. S. Gogiashvili
  2. J. Gabunia
  3. I. Vekua
  4. O. Tsarielashvili
  5. G. Berishvili
  6. T. Chaduneli
  7. A. Suladze ▼ 59'
  8. G. Tchkoidze ▼ 65'
  9. N. Tchkuaseli
  10. G. Lobzhanidze
  11. L. Matchavariani ▼ 46'

Dự bị 7

  1. M. Gholami ▲ 46'
  2. I. Mghebrishvili ▲ 59'
  3. G. Kvirikashvili ▲ 65'
  4. B. Okribelashvili
  5. D. Ghanavati
  6. D. Mariamidze
  7. G. Kudukhashvili
Samgurali HLV: G. Gigatadze
  1. T. Khaindrava
  2. B. Bibilashvili
  3. Z. Endeladze
  4. M. Gagoshidze
  5. N. Shalamberidze
  6. T. Janashia
  7. U. Bandzeladze
  8. G. Gogichaishvili ▼ 65'
  9. T. Bandzeladze ▼ 46'
  10. M. Ghonghadze ▼ 72'
  11. L. Kipiani

Dự bị 7

  1. D. Chikhladze ▲ 46'
  2. Z. Kukhalashvili ▲ 65'
  3. D. Kandelaki ▲ 72'
  4. I. Khvadagiani
  5. I. Kutchukhidze
  6. L. Chikhladze
  7. S. Kvernadze

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rustavi
16 40 - 15 +25 32
1
WIT Georgia
16 34 - 14 +20 36
2
FC Gagra
16 29 - 21 +8 28
2
Samgurali
16 29 - 24 +5 32
3
Borjomi
16 22 - 17 +5 22
3
Meshakhte
16 25 - 12 +13 29
4
Merani Martvili
16 31 - 11 +20 26
4
Skuri
16 32 - 24 +8 21
5
Kolkheti Khobi
16 20 - 24 -4 21
5
Sulori
16 20 - 21 -1 21
6
Chiatura
16 15 - 21 -6 20
6
Liakhvi Tskhinvali
16 16 - 39 -23 4
7
Mark Stars
16 15 - 34 -19 3
7
Sapovnela
16 14 - 18 -4 19
8
Imereti
16 20 - 29 -9 0
8
Odishi 1919
16 31 - 32 -1 16
9
Chkherimela
16 13 - 45 -32 0
9
Gardabani
16 13 - 42 -29 4
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

15Trận đấu16
13Ghi được29
42Thủng lưới24
0.87Bàn thắng mỗi trận1.81
1Giữ sạch lưới4
12Trên 2.5 bàn9
6Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu