Samgurali
5 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Chkherimela

Samgurali vs Chkherimela

Tỷ số chung cuộc: Samgurali 5-2 Chkherimela tại Erovnuli Liga 2, 16 tháng 11, 2015. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Samgurali thắng 8, hòa 0, Chkherimela thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Vòng 14
Sân vận động
Stadioni 26 Maisi, Tskhaltubo
Trọng tài
D. Sanodze
Phong độ
WLDLL Samgurali
LDLLL Chkherimela
  1. 34' I. Khvedelidze M. Lomsadze
  2. 35' 0-1 B. Barbakadze
  3. 40' L. Chikhladze 1-1
  4. 44' B. Kakushadze 2-1
  5. HT1-1
  6. 46' T. Bandzeladze A. Pantskhava
  7. 46' Z. Kukhalashvili K. Ugrekhelidze
  8. 46' A. Vianney K. Mamadou Seko
  9. 46' G. Kvirikashvili B. Okribelashvili
  10. 46' O. Toradze G. Sanikidze
  11. 46' B. Mumladze T. Kiknadze
  12. 57' L. Kipiani G. Latsabidze
  13. 62' G. Tevdoradze11m 3-1
  14. 66' L. Chikhladze 4-1
  15. 70' G. Ghvitidze L. Chikhladze
  16. 83' B. Kakushadze 5-1
  17. 89' 5-2 T. Barbakadze
  18. FT5-2

Đội hình

Samgurali HLV: G. Gogiashvili
  1. B. Pantskhava
  2. B. Bibilashvili
  3. T. Janashia
  4. I. Khvadagiani
  5. K. Ugrekhelidze ▼ 46'
  6. B. Kakushadze
  7. B. Laghadze
  8. G. Latsabidze ▼ 57'
  9. A. Pantskhava ▼ 46'
  10. G. Tevdoradze
  11. L. Chikhladze ▼ 70'

Dự bị 6

  1. T. Bandzeladze ▲ 46'
  2. Z. Kukhalashvili ▲ 46'
  3. L. Kipiani ▲ 57'
  4. G. Ghvitidze ▲ 70'
  5. I. Kutchukhidze
  6. Z. Saghinadze
Chkherimela HLV: P. Lursmanashvili
  1. M. Lomsadze ▼ 34'
  2. B. Okribelashvili ▼ 46'
  3. G. Lobzhanidze
  4. D. Tsulaia
  5. T. Kiknadze ▼ 46'
  6. U. Chukwurah
  7. N. Zhghenti
  8. T. Barbakadze
  9. G. Sanikidze ▼ 46'
  10. B. Barbakadze
  11. K. Mamadou Seko ▼ 46'

Dự bị 7

  1. I. Khvedelidze ▲ 34'
  2. A. Vianney ▲ 46'
  3. G. Kvirikashvili ▲ 46'
  4. O. Toradze ▲ 46'
  5. B. Mumladze ▲ 46'
  6. G. Tchkoidze
  7. J. Gabunia

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Liakhvi Tskhinvali
34 82 - 36 +46 69
2
WIT Georgia
34 61 - 26 +35 64
3
Kolkheti Khobi
34 60 - 29 +31 64
4
Borjomi
34 45 - 32 +13 61
5
FC Gagra
34 54 - 38 +16 52
6
Samgurali
34 60 - 46 +14 51
7
Odishi 1919
34 52 - 58 -6 48
8
Chkherimela
34 39 - 50 -11 43
9
Rustavi
34 33 - 33 0 43
10
Skuri
34 32 - 33 -1 43
11
Meshakhte
34 28 - 31 -3 42
12
Chiatura
34 41 - 48 -7 42
13
Imereti
34 34 - 53 -19 41
14
Betlemi
34 41 - 65 -24 40
15
Samegrelo
34 32 - 50 -18 38
16
Matchakhela
34 30 - 43 -13 37
17
Algeti
34 34 - 52 -18 34
18
Mertskhali
34 42 - 77 -35 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
60Ghi được39
46Thủng lưới50
1.76Bàn thắng mỗi trận1.15
6Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn17
35Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu