Samgurali
4 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Chkherimela

Samgurali vs Chkherimela

Tỷ số chung cuộc: Samgurali 4-3 Chkherimela tại Erovnuli Liga 2, 29 tháng 8, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Samgurali thắng 8, hòa 0, Chkherimela thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Vòng 2
Sân vận động
Stadioni 26 Maisi, Tskhaltubo
Trọng tài
G. Vardidze
Phong độ
WLDLL Samgurali
LDLLL Chkherimela
  1. 10' 0-1 G. Lobzhanidze
  2. 21' M. Gagoshidze 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' D. Chikhladze T. Bandzeladze
  5. 49' N. Shalamberidze 2-1
  6. 52' 2-2 N. Tchkuaseli
  7. 56' D. Kandelaki M. Ghonghadze
  8. 74' 2-3 I. Vekua11m
  9. 77' B. Laghadze L. Kipiani
  10. 80' N. Shalamberidze11m 3-3
  11. 82' U. Bandzeladze 4-3
  12. 84' M. Gholami G. Berishvili
  13. FT4-3

Đội hình

Samgurali HLV: G. Gigatadze
  1. T. Khaindrava
  2. B. Bibilashvili
  3. Z. Endeladze
  4. T. Kakushadze
  5. M. Gagoshidze
  6. N. Shalamberidze
  7. U. Bandzeladze
  8. G. Gogichaishvili
  9. T. Bandzeladze ▼ 46'
  10. M. Ghonghadze ▼ 56'
  11. L. Kipiani ▼ 77'

Dự bị 7

  1. D. Chikhladze ▲ 46'
  2. D. Kandelaki ▲ 56'
  3. B. Laghadze ▲ 77'
  4. I. Kutchukhidze
  5. T. Janashia
  6. Z. Pantskhava
  7. S. Kvernadze
Chkherimela HLV: P. Lursmanashvili
  1. D. Mariamidze
  2. J. Gabunia
  3. I. Vekua
  4. O. Tsarielashvili
  5. G. Berishvili ▼ 84'
  6. T. Chaduneli
  7. N. Tchkuaseli
  8. G. Lobzhanidze
  9. T. Shatirishvili
  10. L. Matchavariani
  11. M. Ashvetia

Dự bị 7

  1. M. Gholami ▲ 84'
  2. G. Gagoshidze
  3. G. Tchkoidze
  4. I. Mghebrishvili
  5. S. Gogiashvili
  6. A. Suladze
  7. D. Ghanavati

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rustavi
16 40 - 15 +25 32
1
WIT Georgia
16 34 - 14 +20 36
2
FC Gagra
16 29 - 21 +8 28
2
Samgurali
16 29 - 24 +5 32
3
Borjomi
16 22 - 17 +5 22
3
Meshakhte
16 25 - 12 +13 29
4
Merani Martvili
16 31 - 11 +20 26
4
Skuri
16 32 - 24 +8 21
5
Kolkheti Khobi
16 20 - 24 -4 21
5
Sulori
16 20 - 21 -1 21
6
Chiatura
16 15 - 21 -6 20
6
Liakhvi Tskhinvali
16 16 - 39 -23 4
7
Mark Stars
16 15 - 34 -19 3
7
Sapovnela
16 14 - 18 -4 19
8
Imereti
16 20 - 29 -9 0
8
Odishi 1919
16 31 - 32 -1 16
9
Chkherimela
16 13 - 45 -32 0
9
Gardabani
16 13 - 42 -29 4
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

16Trận đấu15
29Ghi được13
24Thủng lưới42
1.81Bàn thắng mỗi trận0.87
4Giữ sạch lưới1
9Trên 2.5 bàn12
17Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu