Chkherimela
3 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Samgurali

Chkherimela vs Samgurali

Tỷ số chung cuộc: Chkherimela 3-2 Samgurali tại Erovnuli Liga 2, 15 tháng 4, 2015. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chkherimela thắng 2, hòa 0, Samgurali thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Group A · Vòng 30
Sân vận động
Stadioni Soso Abashidze, Kharagauli
Trọng tài
G. Avazashvili
Phong độ
LDLLL Chkherimela
WLDLL Samgurali
  1. 32' 0-1 G. Metreveliphản lưới
  2. 37' T. Sanikidze 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' B. Okribelashvili G. Metreveli
  5. 46' L. Liparteliani I. Khvadagiani
  6. 46' D. Janadze L. Chavchidze
  7. 51' B. Barbakadze 2-1
  8. 53' D. Tsulaia 3-1
  9. 73' Z. Saghinadze G. Tvalavadze
  10. 76' G. Kvirikashvili D. Tsulaia
  11. 76' G. Tevdoradze K. Ugrekhelidze
  12. 83' 3-2 V. Pantskhava
  13. FT3-2

Đội hình

Chkherimela HLV: G. Shavgulidze
  1. M. Lomsadze
  2. T. Lursmanashvili
  3. G. Metreveli ▼ 46'
  4. T. Sanikidze
  5. I. Moniava
  6. G. Goderidze
  7. D. Tsulaia ▼ 76'
  8. B. Koghuashvili
  9. G. Sanikidze
  10. B. Barbakadze
  11. B. Chkhetiani

Dự bị 5

  1. B. Okribelashvili ▲ 46'
  2. G. Kvirikashvili ▲ 76'
  3. I. Khvedelidze
  4. O. Janashia
  5. S. Gogia
Samgurali HLV: G. Gogiashvili
  1. G. Berdzenadze
  2. B. Bibilashvili
  3. G. Lobzhanidze
  4. A. Natsvlishvili
  5. I. Khvadagiani ▼ 46'
  6. K. Ugrekhelidze ▼ 76'
  7. A. Metonidze
  8. G. Tvalavadze ▼ 73'
  9. T. Bandzeladze
  10. L. Chavchidze ▼ 46'
  11. V. Pantskhava

Dự bị 7

  1. L. Liparteliani ▲ 46'
  2. D. Janadze ▲ 46'
  3. Z. Saghinadze ▲ 73'
  4. G. Tevdoradze ▲ 76'
  5. L. Kipiani
  6. Z. Kukhalashvili
  7. B. Pantskhava

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Iberia 1999
36 92 - 25 +67 87
1
Sapovnela
36 64 - 28 +36 77
2
Borjomi
36 40 - 43 -3 54
2
Lokomotivi Tbilisi
36 87 - 42 +45 68
3
FC Gagra
36 59 - 47 +12 50
3
Odishi 1919
36 69 - 41 +28 66
4
Betlemi
36 51 - 50 +1 49
4
Samgurali
36 76 - 50 +26 60
5
Chiatura
36 53 - 52 +1 54
5
Mertskhali
36 45 - 68 -23 48
6
Algeti
36 47 - 39 +8 47
6
Matchakhela
36 48 - 66 -18 45
7
Meshakhte
36 57 - 55 +2 47
7
Sasco
36 61 - 67 -6 42
8
Chkherimela
36 35 - 71 -36 40
8
Kolkheti Khobi
36 46 - 51 -5 46
9
Skuri
36 47 - 55 -8 46
9
STU
36 47 - 97 -50 35
10
Adeli
36 37 - 94 -57 22
10
FC Dinamo Tbilisi II
36 42 - 68 -26 33
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu36
35Ghi được76
71Thủng lưới50
0.97Bàn thắng mỗi trận2.11
8Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn22
23Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu