Chkherimela
4 : 2
FT · Hiệp một 3:1
·
Samgurali

Chkherimela vs Samgurali

Tỷ số chung cuộc: Chkherimela 4-2 Samgurali tại Erovnuli Liga 2, 28 tháng 4, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chkherimela thắng 2, hòa 0, Samgurali thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Vòng 31
Sân vận động
Stadioni Soso Abashidze, Kharagauli
Trọng tài
D. Sanodze
Phong độ
LDLLL Chkherimela
WLDLL Samgurali
  1. 4' O. Kurtanidze 1-0
  2. 15' G. Tsagareishvili11m 2-0
  3. 38' O. Kurtanidze 3-0
  4. 44' 3-1 G. Tevdoradze
  5. HT3-1
  6. 46' A. Makatsaria S. Gogiashvili
  7. 46' T. Barbakadze T. Chaduneli
  8. 46' T. Kakushadze B. Laghadze
  9. 46' L. Kipiani G. Ghvitidze
  10. 46' L. Chikhladze T. Bandzeladze
  11. 49' 3-2 B. Kakushadze
  12. 70' A. Mikuchadze G. Tsagareishvili
  13. 72' A. Egutidze A. Suladze
  14. 72' N. Zhghenti L. Chikhladze
  15. 80' I. Mghebrishvili B. Mumladze
  16. 90'+1 A. Mikuchadze 4-2
  17. FT4-2

Đội hình

Chkherimela HLV: P. Lursmanashvili
  1. S. Gogiashvili ▼ 46'
  2. J. Gabunia
  3. I. Vekua
  4. O. Tsarielashvili
  5. T. Chaduneli ▼ 46'
  6. A. Suladze ▼ 72'
  7. B. Mumladze ▼ 80'
  8. O. Kurtanidze
  9. G. Sanikidze
  10. G. Tsagareishvili ▼ 70'
  11. M. Ashvetia

Dự bị 7

  1. A. Makatsaria ▲ 46'
  2. T. Barbakadze ▲ 46'
  3. A. Mikuchadze ▲ 70'
  4. A. Egutidze ▲ 72'
  5. I. Mghebrishvili ▲ 80'
  6. K. Mamadou Seko
  7. M. Chkhartishvili
Samgurali HLV: G. Gogiashvili
  1. B. Pantskhava
  2. N. Kharabadze
  3. N. Shalamberidze
  4. I. Khvadagiani
  5. B. Kakushadze
  6. B. Laghadze ▼ 46'
  7. T. Bandzeladze ▼ 46'
  8. Z. Kukhalashvili
  9. A. Pantskhava
  10. G. Tevdoradze
  11. G. Ghvitidze ▼ 46'

Dự bị 7

  1. T. Kakushadze ▲ 46'
  2. L. Kipiani ▲ 46'
  3. L. Chikhladze ▲ 46'
  4. N. Zhghenti ▲ 72'
  5. K. Ugrekhelidze
  6. T. Janashia
  7. I. Kutchukhidze

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Liakhvi Tskhinvali
34 82 - 36 +46 69
2
WIT Georgia
34 61 - 26 +35 64
3
Kolkheti Khobi
34 60 - 29 +31 64
4
Borjomi
34 45 - 32 +13 61
5
FC Gagra
34 54 - 38 +16 52
6
Samgurali
34 60 - 46 +14 51
7
Odishi 1919
34 52 - 58 -6 48
8
Chkherimela
34 39 - 50 -11 43
9
Rustavi
34 33 - 33 0 43
10
Skuri
34 32 - 33 -1 43
11
Meshakhte
34 28 - 31 -3 42
12
Chiatura
34 41 - 48 -7 42
13
Imereti
34 34 - 53 -19 41
14
Betlemi
34 41 - 65 -24 40
15
Samegrelo
34 32 - 50 -18 38
16
Matchakhela
34 30 - 43 -13 37
17
Algeti
34 34 - 52 -18 34
18
Mertskhali
34 42 - 77 -35 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
39Ghi được60
50Thủng lưới46
1.15Bàn thắng mỗi trận1.76
11Giữ sạch lưới6
17Trên 2.5 bàn22
16Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu