Samgurali
5 : 1
FT · Hiệp một 3:0
·
Chkherimela

Samgurali vs Chkherimela

Tỷ số chung cuộc: Samgurali 5-1 Chkherimela tại Erovnuli Liga 2, 4 tháng 3, 2015. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Samgurali thắng 8, hòa 0, Chkherimela thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Group A · Vòng 21
Trọng tài
Z. Tughushi
Phong độ
WLDLL Samgurali
LDLLL Chkherimela
  1. 29' G. Tevdoradze 1-0
  2. 33' T. Bregvadze 2-0
  3. 35' N. Shalamberidze 3-0
  4. HT3-0
  5. 46' B. Bibilashvili N. Kharabadze
  6. 46' L. Kipiani G. Ghvitidze
  7. 46' B. Koghuashvili L. Jangidze
  8. 46' B. Barbakadze D. Mamudovi
  9. 53' K. Ugrekhelidze Z. Kukhalashvili
  10. 58' A. Natsvlishvili T. Janashia
  11. 60' I. Moniava D. Tsulaia
  12. 60' G. Tevdoradze 4-0
  13. 63' N. Shalamberidze 5-0
  14. 65' 5-1 T. Sanikidze
  15. 72' B. Okribelashvili T. Lursmanashvili
  16. 75' B. Pantskhava I. Kutchukhidze
  17. 79' I. Khvedelidze M. Lomsadze
  18. FT5-1

Đội hình

Samgurali HLV: G. Gogiashvili
  1. I. Kutchukhidze ▼ 75'
  2. N. Kharabadze ▼ 46'
  3. Z. Saghinadze
  4. N. Shalamberidze
  5. T. Janashia ▼ 58'
  6. I. Khvadagiani
  7. B. Kakushadze
  8. T. Bregvadze
  9. Z. Kukhalashvili ▼ 53'
  10. G. Tevdoradze
  11. G. Ghvitidze ▼ 46'

Dự bị 7

  1. B. Bibilashvili ▲ 46'
  2. L. Kipiani ▲ 46'
  3. K. Ugrekhelidze ▲ 53'
  4. A. Natsvlishvili ▲ 58'
  5. B. Pantskhava ▲ 75'
  6. G. Tvalavadze
  7. T. Bandzeladze
Chkherimela HLV: G. Shavgulidze
  1. M. Lomsadze ▼ 79'
  2. T. Lursmanashvili ▼ 72'
  3. G. Metreveli
  4. L. Jangidze ▼ 46'
  5. T. Sanikidze
  6. G. Goderidze
  7. D. Tsulaia ▼ 60'
  8. T. Kiknadze
  9. M. Zhghenti
  10. G. Sanikidze
  11. D. Mamudovi ▼ 46'

Dự bị 7

  1. B. Koghuashvili ▲ 46'
  2. B. Barbakadze ▲ 46'
  3. I. Moniava ▲ 60'
  4. B. Okribelashvili ▲ 72'
  5. I. Khvedelidze ▲ 79'
  6. O. Janashia
  7. G. Kvirikashvili

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Iberia 1999
36 92 - 25 +67 87
1
Sapovnela
36 64 - 28 +36 77
2
Borjomi
36 40 - 43 -3 54
2
Lokomotivi Tbilisi
36 87 - 42 +45 68
3
FC Gagra
36 59 - 47 +12 50
3
Odishi 1919
36 69 - 41 +28 66
4
Betlemi
36 51 - 50 +1 49
4
Samgurali
36 76 - 50 +26 60
5
Chiatura
36 53 - 52 +1 54
5
Mertskhali
36 45 - 68 -23 48
6
Algeti
36 47 - 39 +8 47
6
Matchakhela
36 48 - 66 -18 45
7
Meshakhte
36 57 - 55 +2 47
7
Sasco
36 61 - 67 -6 42
8
Chkherimela
36 35 - 71 -36 40
8
Kolkheti Khobi
36 46 - 51 -5 46
9
Skuri
36 47 - 55 -8 46
9
STU
36 47 - 97 -50 35
10
Adeli
36 37 - 94 -57 22
10
FC Dinamo Tbilisi II
36 42 - 68 -26 33
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu36
76Ghi được35
50Thủng lưới71
2.11Bàn thắng mỗi trận0.97
11Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn19
43Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu