Chkherimela vs Samgurali
Tỷ số chung cuộc: Chkherimela 1-3 Samgurali tại Erovnuli Liga 2, 24 tháng 11, 2014. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chkherimela thắng 2, hòa 0, Samgurali thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Erovnuli Liga 2 · Group A · Vòng 12
- Sân vận động
- Stadioni Soso Abashidze, Kharagauli
- Trọng tài
- V. Basilaia
- Phong độ
- LDLLL Chkherimela
- WLDLL Samgurali
- HT0-0
- 48' 0-1 I. Khvadagiani
- 55' ▲ B. Kakushadze ▼ T. Bandzeladze
- 60' 0-2 B. Kakushadze
- 68' ▲ G. Kvirikashvili ▼ G. Dvali
- 72' ▲ T. Bregvadze ▼ Z. Kukhalashvili
- 76' ▲ A. Pantskhava ▼ A. Metonidze
- 77' ▲ V. Pantskhava ▼ G. Ghvitidze
- 81' O. Kurtanidze 1-2
- 90'+2 ▲ G. Lobzhanidze ▼ T. Janashia
- 90' 1-3 G. Tevdoradze
- FT1-3
Đội hình
- M. Lomsadze
- T. Lursmanashvili
- G. Metreveli
- G. Dvali ▼ 68'
- I. Moniava
- L. Matchavariani
- O. Kurtanidze
- G. Kiknadze
- U. Chukwurah
- D. Petava
- A. Onuakalus
Dự bị 5
- G. Kvirikashvili ▲ 68'
- B. Okribelashvili
- I. Gogberashvili
- I. Khvedelidze
- S. Svanidze
- I. Kutchukhidze
- B. Bibilashvili
- N. Shalamberidze
- T. Janashia ▼ 90'
- U. Bandzeladze
- I. Khvadagiani
- A. Metonidze ▼ 76'
- T. Bandzeladze ▼ 55'
- Z. Kukhalashvili ▼ 72'
- G. Tevdoradze
- G. Ghvitidze ▼ 77'
Dự bị 7
- B. Kakushadze ▲ 55'
- T. Bregvadze ▲ 72'
- A. Pantskhava ▲ 76'
- V. Pantskhava ▲ 77'
- G. Lobzhanidze ▲ 90'
- B. Pantskhava
- Z. Saghinadze
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 92 - 25 | +67 | 87 | |
| 1 | 36 | 64 - 28 | +36 | 77 | |
| 2 | 36 | 40 - 43 | -3 | 54 | |
| 2 | 36 | 87 - 42 | +45 | 68 | |
| 3 | 36 | 59 - 47 | +12 | 50 | |
| 3 | 36 | 69 - 41 | +28 | 66 | |
| 4 | 36 | 51 - 50 | +1 | 49 | |
| 4 | 36 | 76 - 50 | +26 | 60 | |
| 5 | 36 | 53 - 52 | +1 | 54 | |
| 5 | 36 | 45 - 68 | -23 | 48 | |
| 6 | 36 | 47 - 39 | +8 | 47 | |
| 6 | 36 | 48 - 66 | -18 | 45 | |
| 7 | 36 | 57 - 55 | +2 | 47 | |
| 7 | 36 | 61 - 67 | -6 | 42 | |
| 8 | 36 | 35 - 71 | -36 | 40 | |
| 8 | 36 | 46 - 51 | -5 | 46 | |
| 9 | 36 | 47 - 55 | -8 | 46 | |
| 9 | 36 | 47 - 97 | -50 | 35 | |
| 10 | 36 | 37 - 94 | -57 | 22 | |
| 10 | 36 | 42 - 68 | -26 | 33 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu36
35Ghi được76
71Thủng lưới50
0.97Bàn thắng mỗi trận2.11
8Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn22
23Hiệp hai43