Paris Saint-Germain
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Monaco

Paris Saint-Germain vs Monaco

Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain 1-0 Monaco tại Trophée des Champions, 5 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain thắng 5, hòa 2, Monaco thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Trophée des Champions · Final
Phong độ
WLDDL Paris Saint-Germain
WWWWW Monaco
  1. 23' Nuno Mendes
  2. 35' Vanderson
  3. HT0-0
  4. 67' B. Barcola Lee Kang-In
  5. 67' Fabián Ruiz João Neves
  6. 72' Gonçalo Ramos D. Doué
  7. 72' L. Camara A. Golovin
  8. 72' B. Embolo G. Ilenikhena
  9. 86' S. Magassa M. Akliouche
  10. 86' J. Teze Vanderson
  11. 87' Bradley Barcola
  12. 88' S. Mayulu W. Zaïre-Emery
  13. 90'+2 O. Dembélé · Fabián Ruiz 1-0
  14. FT1-0

Đội hình

Paris Saint-Germain Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Luis Enrique
  1. 1G. Donnarumma 8.2
  2. 2A. Hakimi 7.3
  3. 5Marquinhos 7.9
  4. 51W. Pacho 7.9
  5. 25Nuno Mendes 7.6
  6. 33W. Zaïre-Emery ▼ 88' 6.6
  7. 17Vitinha 7.3
  8. 87João Neves ▼ 67' 7.7
  9. 19Lee Kang-In ▼ 67' 7.2
  10. 10O. Dembélé 8.3
  11. 14D. Doué ▼ 72' 7.0

Dự bị 9

  1. 29B. Barcola ▲ 67' 6.7
  2. 8Fabián Ruiz ▲ 67' 7.7
  3. 9Gonçalo Ramos ▲ 72' 6.2
  4. 24S. Mayulu ▲ 88'
  5. 21L. Hernández
  6. 11Marco Asensio
  7. 35Beraldo
  8. 39M. Safonov
  9. 42Y. Zague
Monaco Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Hütter
  1. 16P. Köhn 9.0
  2. 2Vanderson ▼ 86' 7.2
  3. 5T. Kehrer 7.7
  4. 22M. Salisu 7.0
  5. 12Caio Henrique 6.9
  6. 6D. Zakaria 7.3
  7. 10A. Golovin ▼ 72' 6.6
  8. 11M. Akliouche ▼ 86' 7.3
  9. 18T. Minamino 7.3
  10. 7E. Ben Seghir 6.9
  11. 21G. Ilenikhena ▼ 72' 6.7

Dự bị 9

  1. 15L. Camara ▲ 72' 6.3
  2. 36B. Embolo ▲ 72' 6.2
  3. 88S. Magassa ▲ 86' 6.3
  4. 4J. Teze ▲ 86' 6.9
  5. 50Y. Lienard
  6. 46B. Kiwa
  7. 42S. Bouabré
  8. 20K. Ouattara
  9. 8E. Matazo

Thống kê

0213
210
60%Kiểm soát bóng40%
28Dứt điểm12
10Trúng đích5
8Chệch đích5
20Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm4
10Bị chặn2
13Phạt góc2
1Việt vị2
11Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
5Cứu thua9
592Chuyền bóng403
520Chuyền chính xác328
88%Chính xác chuyền81%

So sánh

60Trận đấu55
155Ghi được98
58Thủng lưới72
2.58Bàn thắng mỗi trận1.78
18Giữ sạch lưới15
40Trên 2.5 bàn35
91Hiệp hai60

Đối đầu

Trang trận đấu