Monaco vs Paris Saint-Germain
Tỷ số chung cuộc: Monaco 1-0 Paris Saint-Germain tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 29 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Monaco thắng 3, hòa 2, Paris Saint-Germain thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 14
- Sân vận động
- Stade Louis-II, Monaco
- Phong độ
- WWWWW Monaco
- WLDDL Paris Saint-Germain
- 12' Lamine Camara
- 33' Vitinha
- HT0-0
- 64' ▲ Q. Ndjantou ▼ S. Mayulu
- 64' ▲ O. Dembele ▼ Lee Kang-In
- 65' ▲ K. Diatta ▼ Vanderson
- 68' T. Minamino · A. Golovin 1-0
- 72' ▲ A. Fati ▼ A. Golovin
- 76' ▲ I. Mbaye ▼ K. Kvaratskhelia
- 80' Thilo Kehrer
- 80' Thilo Kehrer
- 83' ▲ G. Ramos ▼ F. Ruiz
- 85' ▲ M. Biereth ▼ F. Balogun
- 86' ▲ P. Pogba ▼ T. Minamino
- 88' Krépin Diatta
- 90'+5 Jordan Teze
- FT1-0
Đội hình
- 1L. Hradecky
- 2Vanderson▼ 65'
- 5T. Kehrer
- 22M. Salisu
- 13Caio Henrique
- 4J. Teze
- 15L. Camara
- 11M. Akliouche
- 18T. Minamino▼ 86'
- 10A. Golovin▼ 72'
- 9F. Balogun▼ 85'
Dự bị 9
- 16P. Kohn
- 27K. Diatta▲ 65'
- 20K. Ouattara
- 28M. Coulibaly
- 8P. Pogba▲ 86'
- 17S. Idumbo
- 14M. Biereth▲ 85'
- 31A. Fati▲ 72'
- 19G. Ilenikhena
- 30L. Chevalier
- 33W. Zaire-Emery
- 5Marquinhos
- 51W. Pacho
- 21L. Hernandez
- 87J. Neves
- 17Vitinha
- 8F. Ruiz▼ 83'
- 19Lee Kang-In▼ 64'
- 24S. Mayulu▼ 64'
- 7K. Kvaratskhelia▼ 76'
Dự bị 9
- 39M. Safonov
- 4L. Beraldo
- 6I. Zabarnyi
- 42D. Boly
- 47Q. Ndjantou▲ 64'
- 49I. Mbaye▲ 76'
- 10O. Dembele▲ 64'
- 29B. Barcola
- 9G. Ramos▲ 83'
Thống kê
13⚑4
⚑410
43%Kiểm soát bóng57%
10Dứt điểm17
5Trúng đích4
2Chệch đích9
3Bị chặn4
4Phạt góc4
3Việt vị1
10Phạm lỗi13
3Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua4
407Chuyền bóng534
78%Chính xác chuyền83%
0.52Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.33
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 74 - 29 | +45 | 76 | |
| 2 | 34 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 34 | 52 - 37 | +15 | 61 | |
| 4 | 34 | 53 - 40 | +13 | 60 | |
| 5 | 34 | 63 - 45 | +18 | 59 | |
| 6 | 34 | 59 - 50 | +9 | 59 | |
| 7 | 34 | 60 - 54 | +6 | 54 | |
| 8 | 34 | 58 - 47 | +11 | 53 | |
| 9 | 34 | 48 - 51 | -3 | 45 | |
| 10 | 33 | 47 - 46 | +1 | 44 | |
| 11 | 34 | 47 - 50 | -3 | 44 | |
| 12 | 34 | 43 - 55 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 29 - 48 | -19 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 44 | -12 | 35 | |
| 15 | 34 | 34 - 44 | -10 | 34 | |
| 16 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 17 | 33 | 29 - 52 | -23 | 23 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 17 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu54
78Ghi được124
77Thủng lưới57
1.66Bàn thắng mỗi trận2.3
12Giữ sạch lưới23
31Trên 2.5 bàn34
46Hiệp hai69