Dinan-Léhon FC
3 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Saint-Colomban Locminé

Dinan-Léhon FC vs Saint-Colomban Locminé

Tỷ số chung cuộc: Dinan-Léhon FC 3-1 Saint-Colomban Locminé tại National 3 - Group K, 4 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dinan-Léhon FC thắng 6, hòa 3, Saint-Colomban Locminé thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group K · Bretagne · Vòng 15
Sân vận động
Stade du Clos Gastel, Dinan
Phong độ
WLWWD Dinan-Léhon FC
DLDDL Saint-Colomban Locminé
  1. HT0-0
  2. 46' F. Hervé L. Berlin
  3. 57' A. Huot 1-0
  4. 60' A. Vermet 2-0
  5. 66' M. Luciathe C. Benamara
  6. 66' A. Bila M. Boittin
  7. 75' M. Souaré A. Soufaché
  8. 75' T. Attardo F. Danso
  9. 76' A. Le Nouen E. Bodin
  10. 82' B. Rio P. Baron
  11. 86' 2-1 A. Bila
  12. 90' A. Vermet 3-1
  13. FT3-1

Đội hình

Dinan-Léhon FC HLV: S. Lamant
  1. 1C. Guyon
  2. 5M. Mbongué
  3. 4K. Coiffic
  4. 7L. Berlin ▼ 46'
  5. 3A. Ezan
  6. 2A. Huot
  7. 11A. Vermet
  8. 9V. Lefèbvre
  9. 8H. Jacquemin
  10. 10E. Bodin ▼ 76'
  11. 6L. Dufouil

Dự bị 5

  1. 13F. Hervé ▲ 46'
  2. 14A. Le Nouen ▲ 76'
  3. 16A. Fraboulet
  4. 12K. Beauverger
  5. 15S. Creac'h
Saint-Colomban Locminé HLV: B. David
  1. 1C. Daoudou
  2. 6C. Benamara ▼ 66'
  3. 5S. Traoré
  4. 3W. Ebané
  5. 2P. Baron ▼ 82'
  6. 11A. Degan
  7. 10A. Laraba
  8. 8A. Soufaché ▼ 75'
  9. 4M. Belhaj
  10. 9F. Danso ▼ 75'
  11. 7M. Boittin ▼ 66'

Dự bị 5

  1. 14M. Luciathe ▲ 66'
  2. 15A. Bila ▲ 66'
  3. 13M. Souaré ▲ 75'
  4. 12T. Attardo ▲ 75'
  5. 16B. Rio ▲ 82'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dinan-Léhon FC
26 52 - 21 +31 57
2
Saint-Pierre Milizac
26 40 - 24 +16 46
3
Vitré
26 54 - 37 +17 42
4
Drapeau Fougères
26 37 - 32 +5 41
5
Saint-Colomban Locminé
26 40 - 32 +8 38
6
Lannion FC
26 42 - 34 +8 37
7
TA Rennes
26 30 - 36 -6 36
8
Stade Briochin II
26 32 - 33 -1 34
9
Stade Plabennec
26 46 - 52 -6 30
10
Pontivy GSI
26 32 - 43 -11 30
11
Cesson
26 34 - 38 -4 30
12
Brest II
26 35 - 35 0 29
13
ES Dol
26 29 - 63 -34 23
14
Montagnarde
26 25 - 48 -23 21
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
52Ghi được40
21Thủng lưới32
2Bàn thắng mỗi trận1.54
12Giữ sạch lưới7
13Trên 2.5 bàn14
35Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu