Saint-Colomban Locminé
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Dinan-Léhon FC

Saint-Colomban Locminé vs Dinan-Léhon FC

Tỷ số chung cuộc: Saint-Colomban Locminé 1-1 Dinan-Léhon FC tại National 3 - Group K, 25 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Saint-Colomban Locminé thắng 1, hòa 3, Dinan-Léhon FC thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group K · Bretagne · Vòng 4
Sân vận động
Stade du Pigeon Blanc, Locminé
Phong độ
DLDDL Saint-Colomban Locminé
WLWWD Dinan-Léhon FC
  1. 16' 0-1 F. Hervé
  2. HT0-1
  3. 60' G. Hugo M. Kimpala
  4. 72' E. Lushima 1-1
  5. 73' D. Benakli T. Bazin
  6. 80' S. Souare S. Le Nédic
  7. 83' C. Jaslet P. Houssou
  8. 90' M. Camara B. Rio
  9. FT1-1

Đội hình

Saint-Colomban Locminé HLV: B. David
  1. 1B. Guillemin
  2. 6C. Benamara
  3. 3E. Lushima
  4. 7B. Rio ▼ 90'
  5. 11M. Kimpala ▼ 60'
  6. 5B. Kerviche
  7. 4N. Moucazambo
  8. 8F. Conanec
  9. 9S. Le Nédic ▼ 80'
  10. 10O. Dramé
  11. 2Y. Mboumba Mouyabi

Dự bị 5

  1. 12G. Hugo ▲ 60'
  2. 15S. Souare ▲ 80'
  3. 14M. Camara ▲ 90'
  4. 13M. Souaré
  5. 16Y. El Hamdaoui
Dinan-Léhon FC HLV: S. Lamant
  1. 1C. Guyon
  2. 5M. Mbongué
  3. 6F. Hervé
  4. 4K. Coiffic
  5. 3S. Lucas
  6. 2L. Berlin
  7. 10V. Lefèbvre
  8. 8P. Houssou ▼ 83'
  9. 7A. Le Nouen
  10. 9A. Dupa
  11. 11T. Bazin ▼ 73'

Dự bị 5

  1. 14D. Benakli ▲ 73'
  2. 15C. Jaslet ▲ 83'
  3. 12K. Beauverger
  4. 13L. Dufouil
  5. 16P. Barbe

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stade Rennais F.C. II
26 61 - 34 +27 49
2
Saint-Pierre Milizac
26 53 - 29 +24 49
3
Drapeau Fougères
26 53 - 31 +22 48
4
Brest II
26 62 - 45 +17 44
5
Saint-Colomban Locminé
26 59 - 32 +27 43
6
Dinan-Léhon FC
26 46 - 25 +21 42
7
Pontivy GSI
26 38 - 35 +3 41
8
Stade Briochin II
26 53 - 46 +7 40
9
Lannion FC
26 48 - 40 +8 38
10
TA Rennes
26 38 - 37 +1 36
11
Stade Pontivy
26 38 - 48 -10 33
12
Plouzané
26 29 - 51 -22 24
13
Guipry-Messac
26 31 - 67 -36 16
14
Trégunc
26 18 - 107 -89 4
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu29
59Ghi được49
31Thủng lưới28
2.27Bàn thắng mỗi trận1.69
8Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn12
34Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu