Saint-Colomban Locminé
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Dinan-Léhon FC

Saint-Colomban Locminé vs Dinan-Léhon FC

Tỷ số chung cuộc: Saint-Colomban Locminé 1-3 Dinan-Léhon FC tại National 2 - Group B, 3 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Saint-Colomban Locminé thắng 1, hòa 3, Dinan-Léhon FC thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group B · Group B · Vòng 28
Sân vận động
Stade du Pigeon Blanc, Locminé
Phong độ
DLDDL Saint-Colomban Locminé
LWLWW Dinan-Léhon FC
  1. 32' 0-1 V. Lefèbvre11m
  2. HT0-1
  3. 59' 0-2 A. Vermet
  4. 62' C. Benamara M. Daubin
  5. 62' A. Soufaché R. Freitas
  6. 62' N. Le Gouellec A. Bila
  7. 64' K. Simon A. Ezan
  8. 67' B. Rio J. Faussurier
  9. 67' M. Latif F. Danso
  10. 77' H. Jacquemin M. Sam
  11. 79' S. Valla V. Lefèbvre
  12. 83' L. Bokhari T. Biziki
  13. 89' 0-3 M. Faty
  14. 90'+3 M. Latif 1-3
  15. FT1-3

Đội hình

Saint-Colomban Locminé HLV: B. David
  1. 40I. Sy
  2. 26J. Faussurier ▼ 67'
  3. 23S. Traoré
  4. 20A. Le Nédic
  5. 4N. Quemard
  6. 10A. Degan
  7. 6M. Luciathe
  8. 8M. Daubin ▼ 62'
  9. 22R. Freitas ▼ 62'
  10. 9F. Danso ▼ 67'
  11. 19A. Bila ▼ 62'

Dự bị 5

  1. 7C. Benamara ▲ 62'
  2. 25A. Soufaché ▲ 62'
  3. 27N. Le Gouellec ▲ 62'
  4. 2B. Rio ▲ 67'
  5. 14M. Latif ▲ 67'
Dinan-Léhon FC HLV: S. Lamant
  1. 30I. Hubert
  2. 8V. Lefèbvre ▼ 79'
  3. 5K. Coiffic
  4. 20T. Biziki ▼ 83'
  5. 18A. Mokhtari
  6. 22A. Ezan ▼ 64'
  7. 11A. Vermet
  8. 29E. Hari
  9. 26H. Julien
  10. 7M. Sam ▼ 77'
  11. 9M. Faty

Dự bị 5

  1. 4K. Simon ▲ 64'
  2. 10H. Jacquemin ▲ 77'
  3. 19S. Valla ▲ 79'
  4. 28L. Bokhari ▲ 83'
  5. 33G. Michel-Vulcain

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stade Briochin
30 49 - 34 +15 59
2
Les Herbiers VF
30 53 - 24 +29 55
3
US Saint-Malo
30 43 - 27 +16 53
4
FC Girondins de Bordeaux
30 38 - 32 +6 48
5
La Roche VF
30 42 - 27 +15 48
6
Blois
30 46 - 36 +10 47
7
Saint-Colomban Locminé
30 39 - 33 +6 46
8
Bourges Foot 18
30 46 - 43 +3 41
9
Avranches
30 46 - 43 +3 41
10
Dinan-Léhon FC
30 38 - 49 -11 38
11
Châteaubriant
30 36 - 43 -7 37
12
Saint-Pryvé Saint-Hilaire FC
30 40 - 37 +3 36
13
Stade Poitevin FC
30 36 - 48 -12 33
14
US Granville
30 36 - 47 -11 32
15
Olympique Saumur FC
30 29 - 54 -25 28
16
Le Poiré sur Vie
30 18 - 58 -40 14
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu33
43Ghi được40
39Thủng lưới58
1.34Bàn thắng mỗi trận1.21
10Giữ sạch lưới4
16Trên 2.5 bàn19
24Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu