Dinan-Léhon FC
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Saint-Colomban Locminé

Dinan-Léhon FC vs Saint-Colomban Locminé

Tỷ số chung cuộc: Dinan-Léhon FC 1-1 Saint-Colomban Locminé tại National 3 - Group K, 29 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dinan-Léhon FC thắng 6, hòa 3, Saint-Colomban Locminé thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group K · Bretagne · Vòng 17
Sân vận động
Stade du Clos Gastel, Dinan
Phong độ
LWLWW Dinan-Léhon FC
DLDDL Saint-Colomban Locminé
  1. 11' F. Jégu 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' S. Touré K. Beauverger
  4. 63' B. Rio M. Souaré
  5. 75' A. Dupa T. Lahaye
  6. 81' D. Benakli L. Berlin
  7. 83' S. Souare P. Baron
  8. 88' N. Moucazambo M. Boittin
  9. 90' 1-1 O. Dramé11m
  10. FT1-1

Đội hình

Dinan-Léhon FC HLV: S. Lamant
  1. 1P. Barbe
  2. 9T. Lahaye ▼ 75'
  3. 3K. Beauverger ▼ 46'
  4. 5M. Mbongué
  5. 6F. Hervé
  6. 4K. Coiffic
  7. 7S. Lucas
  8. 2L. Berlin ▼ 81'
  9. 8L. Dufouil
  10. 10F. Jégu
  11. 11A. Le Nouen

Dự bị 5

  1. 12S. Touré ▲ 46'
  2. 14A. Dupa ▲ 75'
  3. 13D. Benakli ▲ 81'
  4. 15C. Jaslet
  5. 16T. Pilard
Saint-Colomban Locminé HLV: B. David
  1. 1B. Guillemin
  2. 6C. Benamara
  3. 4E. Lushima
  4. 5B. Kerviche
  5. 2P. Baron ▼ 83'
  6. 7M. Souaré ▼ 63'
  7. 3M. Belhaj
  8. 9F. Danso
  9. 10O. Dramé
  10. 8M. Boittin ▼ 88'
  11. 11H. Gerbore

Dự bị 4

  1. 12B. Rio ▲ 63'
  2. 15S. Souare ▲ 83'
  3. 14N. Moucazambo ▲ 88'
  4. 16A. Le Cloerec

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stade Rennais F.C. II
26 61 - 34 +27 49
2
Saint-Pierre Milizac
26 53 - 29 +24 49
3
Drapeau Fougères
26 53 - 31 +22 48
4
Brest II
26 62 - 45 +17 44
5
Saint-Colomban Locminé
26 59 - 32 +27 43
6
Dinan-Léhon FC
26 46 - 25 +21 42
7
Pontivy GSI
26 38 - 35 +3 41
8
Stade Briochin II
26 53 - 46 +7 40
9
Lannion FC
26 48 - 40 +8 38
10
TA Rennes
26 38 - 37 +1 36
11
Stade Pontivy
26 38 - 48 -10 33
12
Plouzané
26 29 - 51 -22 24
13
Guipry-Messac
26 31 - 67 -36 16
14
Trégunc
26 18 - 107 -89 4
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu26
49Ghi được59
28Thủng lưới31
1.69Bàn thắng mỗi trận2.27
11Giữ sạch lưới8
12Trên 2.5 bàn16
22Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu