Dinan-Léhon FC
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Saint-Colomban Locminé

Dinan-Léhon FC vs Saint-Colomban Locminé

Tỷ số chung cuộc: Dinan-Léhon FC 3-1 Saint-Colomban Locminé tại National 3 - Group K, 5 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dinan-Léhon FC thắng 6, hòa 3, Saint-Colomban Locminé thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group K · Bretagne · Vòng 2
Sân vận động
Stade du Clos Gastel, Dinan
Phong độ
LWLWW Dinan-Léhon FC
DLDDL Saint-Colomban Locminé
  1. 16' S. Touré 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' A. Noah Abogo S. Yaha
  4. 46' B. Rio F. Conanec
  5. 58' F. Jégu 2-0
  6. 66' 2-1 A. Soufaché
  7. 77' B. Blehiri M. Boittin
  8. 77' D. Benakli T. Bazin
  9. 86' G. Lother F. Besnard
  10. 89' J. Lushima Kabonga P. Houssou
  11. 89' V. Lefèbvre 3-1
  12. FT3-1

Đội hình

Dinan-Léhon FC HLV: S. Lamant
  1. 1P. Barbe
  2. 5M. Mbongué
  3. 4K. Coiffic
  4. 2S. Touré
  5. 3S. Lucas
  6. 9V. Lefèbvre
  7. 7P. Houssou ▼ 89'
  8. 6H. Jacquemin
  9. 10F. Jégu
  10. 11T. Bazin ▼ 77'
  11. 8M. Boittin ▼ 77'

Dự bị 5

  1. 13B. Blehiri ▲ 77'
  2. 12D. Benakli ▲ 77'
  3. 15J. Lushima Kabonga ▲ 89'
  4. 16C. Guyon
  5. 14E. Bodin
Saint-Colomban Locminé HLV: P. Talmont
  1. 1B. Guillemin
  2. 6F. Besnard ▼ 86'
  3. 5B. Kerviche
  4. 7P. Le Bel
  5. 8F. Conanec ▼ 46'
  6. 2M. Souaré
  7. 10A. Soufaché
  8. 4M. Belhaj
  9. 9F. Danso
  10. 11O. Dramé
  11. 3S. Yaha ▼ 46'

Dự bị 3

  1. 14A. Noah Abogo ▲ 46'
  2. 12B. Rio ▲ 46'
  3. 13G. Lother ▲ 86'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pontivy GSI
6 17 - 2 +15 18
2
Stade Rennais F.C. II
6 11 - 7 +4 14
3
Vitré
6 11 - 3 +8 13
4
Dinan-Léhon FC
6 10 - 5 +5 12
5
Saint-Pierre Milizac
6 10 - 6 +4 12
6
Stade Briochin II
6 12 - 7 +5 10
7
Saint-Colomban Locminé
5 7 - 6 +1 8
8
Brest II
5 5 - 9 -4 7
9
Guipry-Messac
6 7 - 14 -7 6
10
Plouzané
6 4 - 8 -4 4
11
Lannion FC
5 5 - 12 -7 3
12
Drapeau Fougères
5 5 - 9 -4 3
13
Stade Pontivy
6 2 - 9 -7 3
14
TA Rennes
6 6 - 15 -9 3
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

8Trận đấu7
11Ghi được12
7Thủng lưới9
1.38Bàn thắng mỗi trận1.71
2Giữ sạch lưới1
3Trên 2.5 bàn3
6Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu