Dinan-Léhon FC
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Saint-Colomban Locminé

Dinan-Léhon FC vs Saint-Colomban Locminé

Tỷ số chung cuộc: Dinan-Léhon FC 0-0 Saint-Colomban Locminé tại National 2 - Group B, 21 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dinan-Léhon FC thắng 6, hòa 3, Saint-Colomban Locminé thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group B · Group B · Vòng 14
Sân vận động
Stade du Clos Gastel, Dinan
Phong độ
LWLWW Dinan-Léhon FC
DLDDL Saint-Colomban Locminé
  1. 30' K. Coiffic
  2. HT0-0
  3. 46' A. Ezan H. Jacquemin
  4. 46' A. Huot A. Vermet
  5. 46' M. Luciathe A. Degan
  6. 60' C. Benamara M. Daubin
  7. 67' D. Tokpa M. Latif
  8. 75' M. Faty S. Valla
  9. 81' B. Rio J. Faussurier
  10. 90'+4 C. Mendy V. Lefèbvre
  11. FT0-0

Đội hình

Dinan-Léhon FC HLV: S. Lamant
  1. 1N. Pistol
  2. 4K. Simon
  3. 8V. Lefèbvre ▼ 90'
  4. 5K. Coiffic
  5. 20T. Biziki
  6. 10H. Jacquemin ▼ 46'
  7. 11A. Vermet ▼ 46'
  8. 29E. Hari
  9. 26H. Julien
  10. 19S. Valla ▼ 75'
  11. 7M. Sam

Dự bị 5

  1. 22A. Ezan ▲ 46'
  2. 27A. Huot ▲ 46'
  3. 9M. Faty ▲ 75'
  4. 25C. Mendy ▲ 90'
  5. 16C. Guyon
Saint-Colomban Locminé HLV: B. David
  1. 40I. Sy
  2. 26J. Faussurier ▼ 81'
  3. 23S. Traoré
  4. 4N. Quemard
  5. 10A. Degan ▼ 46'
  6. 25A. Soufaché
  7. 28M. Belhaj
  8. 8M. Daubin ▼ 60'
  9. 22R. Freitas
  10. 9F. Danso
  11. 14M. Latif ▼ 67'

Dự bị 5

  1. 6M. Luciathe ▲ 46'
  2. 7C. Benamara ▲ 60'
  3. 12D. Tokpa ▲ 67'
  4. 2B. Rio ▲ 81'
  5. 16B. Le Guernevé

Thống kê

10
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stade Briochin
30 49 - 34 +15 59
2
Les Herbiers VF
30 53 - 24 +29 55
3
US Saint-Malo
30 43 - 27 +16 53
4
FC Girondins de Bordeaux
30 38 - 32 +6 48
5
La Roche VF
30 42 - 27 +15 48
6
Blois
30 46 - 36 +10 47
7
Saint-Colomban Locminé
30 39 - 33 +6 46
8
Bourges Foot 18
30 46 - 43 +3 41
9
Avranches
30 46 - 43 +3 41
10
Dinan-Léhon FC
30 38 - 49 -11 38
11
Châteaubriant
30 36 - 43 -7 37
12
Saint-Pryvé Saint-Hilaire FC
30 40 - 37 +3 36
13
Stade Poitevin FC
30 36 - 48 -12 33
14
US Granville
30 36 - 47 -11 32
15
Olympique Saumur FC
30 29 - 54 -25 28
16
Le Poiré sur Vie
30 18 - 58 -40 14
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu32
40Ghi được43
58Thủng lưới39
1.21Bàn thắng mỗi trận1.34
4Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn16
24Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu