Saint-Pierre Milizac
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Drapeau Fougères

Saint-Pierre Milizac vs Drapeau Fougères

Tỷ số chung cuộc: Saint-Pierre Milizac 2-0 Drapeau Fougères tại National 3 - Group K, 29 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Saint-Pierre Milizac thắng 4, hòa 3, Drapeau Fougères thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group K · Bretagne · Vòng 17
Sân vận động
Stade Pen Ar Guéar N°1, Milizac
Phong độ
LWWLW Saint-Pierre Milizac
WDDWL Drapeau Fougères
  1. 4' M. Üçüncü 1-0
  2. HT1-0
  3. 63' J. Lidouren M. Üçüncü
  4. 64' A. Gueye C. Atheba
  5. 69' S. Fernandes 2-0
  6. 82' K. Quellec T. Quellec
  7. 82' M. Nzingoula A. Delaporte
  8. 87' G. Rogel S. Fernandes
  9. 87' Y. Mardele K. Dupas
  10. FT2-0

Đội hình

Saint-Pierre Milizac HLV: Y. Boulic
  1. 11M. Baucher
  2. 1T. Guéguen
  3. 2A. Deniel
  4. 5C. Fabien
  5. 4Y. Kerjean
  6. 3E. Henry
  7. 8T. Quellec ▼ 82'
  8. 9M. Üçüncü ▼ 63'
  9. 6T. Lagadec
  10. 10S. Fernandes ▼ 87'
  11. 7M. Hamek

Dự bị 5

  1. 15J. Lidouren ▲ 63'
  2. 13K. Quellec ▲ 82'
  3. 12G. Rogel ▲ 87'
  4. 16D. Thomas
  5. 14G. Chapuis
Drapeau Fougères HLV: B. Fresnel
  1. 1T. Hamelin
  2. 11A. Simon
  3. 5A. Duclos
  4. 10J. Trideau
  5. 4H. Masson
  6. 8L. Mezange
  7. 3R. Emmanuel
  8. 9M. Martin
  9. 6A. Delaporte ▼ 82'
  10. 7C. Atheba ▼ 64'
  11. 2K. Dupas ▼ 87'

Dự bị 5

  1. 14A. Gueye ▲ 64'
  2. 13M. Nzingoula ▲ 82'
  3. 12Y. Mardele ▲ 87'
  4. 15B. Touchard
  5. 16K. Mackiona

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stade Rennais F.C. II
26 61 - 34 +27 49
2
Saint-Pierre Milizac
26 53 - 29 +24 49
3
Drapeau Fougères
26 53 - 31 +22 48
4
Brest II
26 62 - 45 +17 44
5
Saint-Colomban Locminé
26 59 - 32 +27 43
6
Dinan-Léhon FC
26 46 - 25 +21 42
7
Pontivy GSI
26 38 - 35 +3 41
8
Stade Briochin II
26 53 - 46 +7 40
9
Lannion FC
26 48 - 40 +8 38
10
TA Rennes
26 38 - 37 +1 36
11
Stade Pontivy
26 38 - 48 -10 33
12
Plouzané
26 29 - 51 -22 24
13
Guipry-Messac
26 31 - 67 -36 16
14
Trégunc
26 18 - 107 -89 4
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu27
53Ghi được53
29Thủng lưới31
2.04Bàn thắng mỗi trận1.96
10Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn14
32Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu