Drapeau Fougères
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Saint-Pierre Milizac

Drapeau Fougères vs Saint-Pierre Milizac

Tỷ số chung cuộc: Drapeau Fougères 1-1 Saint-Pierre Milizac tại National 3 - Group C, 18 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Drapeau Fougères thắng 2, hòa 3, Saint-Pierre Milizac thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group C · Group C · Vòng 13
Sân vận động
Stade Jean Manfredi, Fougères
Phong độ
WDDWL Drapeau Fougères
LWWLW Saint-Pierre Milizac
  1. 3' 0-1 R. Mourdi11m
  2. 15' B. Guyomard 1-1
  3. HT1-1
  4. 62' J. Lidouren M. Sadjo
  5. 71' R. Benoist M. Touré
  6. 71' E. Bekumba D. Touré
  7. 85' J. N'Kassa M. Didot
  8. 86' K. Blaecke B. Guyomard
  9. 90'+2 M. Nzingoula R. Jamrozik
  10. FT1-1

Đội hình

Drapeau Fougères HLV: B. Touchard
  1. 30J. Noubi
  2. 4O. Guéguen
  3. 2S. De Barros Borges
  4. 6D. Le Divenah
  5. 9B. Guyomard ▼ 86'
  6. 8B. Nsango
  7. 5B. Pommereul
  8. 7R. Jamrozik ▼ 90'
  9. 11N. Sabihi
  10. 10M. Touré ▼ 71'
  11. 3L. Delaunay

Dự bị 5

  1. 15R. Benoist ▲ 71'
  2. 14K. Blaecke ▲ 86'
  3. 12M. Nzingoula ▲ 90'
  4. 1K. Roux
  5. 13Y. Döner
Saint-Pierre Milizac HLV: Y. Boulic
  1. 1V. Petton
  2. 3K. Uguen
  3. 7Y. Héry
  4. 4T. Le Verge
  5. 5C. Jacob
  6. 8M. Didot ▼ 85'
  7. 10B. Locko
  8. 6M. Sadjo ▼ 62'
  9. 9R. Mourdi
  10. 2E. Nganga
  11. 11D. Touré ▼ 71'

Dự bị 5

  1. 14J. Lidouren ▲ 62'
  2. 13E. Bekumba ▲ 71'
  3. 15J. N'Kassa ▲ 85'
  4. 16C. Anet
  5. 12S. Joseph-Monrose

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Lorient II
26 50 - 30 +20 52
2
En Avant de Guingamp II
26 42 - 23 +19 49
3
Vire
26 49 - 34 +15 48
4
Stade Rennais F.C. II
26 41 - 28 +13 44
5
Saint-Pierre Milizac
26 43 - 31 +12 43
6
Cesson
26 33 - 30 +3 37
7
Drapeau Fougères
26 37 - 48 -11 34
8
Vannes
26 30 - 34 -4 32
9
Pontivy GSI
26 39 - 37 +2 32
10
Ergué-Gaberic
26 36 - 48 -12 31
11
Lannion FC
26 30 - 38 -8 30
12
Flers
26 31 - 38 -7 29
13
Stade Plabennec
26 20 - 42 -22 21
14
FC Saint-Lô Manche
26 38 - 58 -20 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu27
37Ghi được44
58Thủng lưới32
1.32Bàn thắng mỗi trận1.63
3Giữ sạch lưới6
18Trên 2.5 bàn12
20Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu