Drapeau Fougères
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Saint-Pierre Milizac

Drapeau Fougères vs Saint-Pierre Milizac

Tỷ số chung cuộc: Drapeau Fougères 0-1 Saint-Pierre Milizac tại National 3 - Group K, 25 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Drapeau Fougères thắng 2, hòa 3, Saint-Pierre Milizac thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group K · Bretagne · Vòng 4
Sân vận động
Stade Jean Manfredi, Fougères
Phong độ
WDDWL Drapeau Fougères
LWWLW Saint-Pierre Milizac
  1. 40' W. El Kalaï J. Trideau
  2. HT0-0
  3. 46' M. Üçüncü M. Ahamadi
  4. 65' 0-1 M. Üçüncü
  5. 71' M. Baucher T. Jacob
  6. 73' A. Gueye C. Atheba
  7. 85' M. Verger A. Delaporte
  8. 89' B. Ngaroudal J. Lidouren
  9. FT0-1

Đội hình

Drapeau Fougères HLV: B. Fresnel
  1. 1T. Hamelin
  2. 11A. Simon
  3. 5E. Eckert
  4. 10J. Trideau ▼ 40'
  5. 4H. Masson
  6. 8L. Mezange
  7. 2M. Nzingoula
  8. 3R. Emmanuel
  9. 9M. Martin
  10. 6A. Delaporte ▼ 85'
  11. 7C. Atheba ▼ 73'

Dự bị 5

  1. 14W. El Kalaï ▲ 40'
  2. 15A. Gueye ▲ 73'
  3. 13M. Verger ▲ 85'
  4. 12K. Dupas
  5. 16K. Mackiona
Saint-Pierre Milizac HLV: Y. Boulic
  1. 9M. Ahamadi ▼ 46'
  2. 1T. Guéguen
  3. 3K. Uguen
  4. 4A. Deniel
  5. 5C. Fabien
  6. 2Y. Kerjean
  7. 8J. Lidouren ▼ 89'
  8. 11E. Henry
  9. 6T. Lagadec
  10. 10T. Jacob ▼ 71'
  11. 7M. Hamek

Dự bị 5

  1. 13M. Üçüncü ▲ 46'
  2. 15M. Baucher ▲ 71'
  3. 12B. Ngaroudal ▲ 89'
  4. 16D. Thomas
  5. 14S. Fernandes

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stade Rennais F.C. II
26 61 - 34 +27 49
2
Saint-Pierre Milizac
26 53 - 29 +24 49
3
Drapeau Fougères
26 53 - 31 +22 48
4
Brest II
26 62 - 45 +17 44
5
Saint-Colomban Locminé
26 59 - 32 +27 43
6
Dinan-Léhon FC
26 46 - 25 +21 42
7
Pontivy GSI
26 38 - 35 +3 41
8
Stade Briochin II
26 53 - 46 +7 40
9
Lannion FC
26 48 - 40 +8 38
10
TA Rennes
26 38 - 37 +1 36
11
Stade Pontivy
26 38 - 48 -10 33
12
Plouzané
26 29 - 51 -22 24
13
Guipry-Messac
26 31 - 67 -36 16
14
Trégunc
26 18 - 107 -89 4
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu26
53Ghi được53
31Thủng lưới29
1.96Bàn thắng mỗi trận2.04
10Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn14
24Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu