Saint-Pierre Milizac
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Drapeau Fougères

Saint-Pierre Milizac vs Drapeau Fougères

Tỷ số chung cuộc: Saint-Pierre Milizac 0-2 Drapeau Fougères tại National 3 - Group C, 10 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Saint-Pierre Milizac thắng 4, hòa 3, Drapeau Fougères thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group C · Group C · Vòng 25
Sân vận động
Stade Pen Ar Guéar N°1, Milizac
Phong độ
LWWLW Saint-Pierre Milizac
WDDWL Drapeau Fougères
  1. 29' M. Verger D. Le Divenah
  2. HT0-0
  3. 46' E. Nganga T. Le Verge
  4. 49' 0-1 B. Guyomard
  5. 65' 0-2 B. Guyomard
  6. 68' D. Touré J. Lidouren
  7. 71' L. Pavis M. Touré
  8. 71' N. Sabihi L. Delaunay
  9. 89' O. Guéguen B. Guyomard
  10. FT0-2

Đội hình

Saint-Pierre Milizac HLV: Y. Boulic
  1. 1C. Anet
  2. 3K. Uguen
  3. 2A. Deniel
  4. 4K. Le Ber
  5. 7Y. Héry
  6. 5T. Le Verge ▼ 46'
  7. 11J. Lidouren ▼ 68'
  8. 8M. Didot
  9. 10B. Locko
  10. 6M. Sadjo
  11. 9E. Bekumba

Dự bị 4

  1. 13E. Nganga ▲ 46'
  2. 12D. Touré ▲ 68'
  3. 14D. Thomas
  4. 16V. Petton
Drapeau Fougères HLV: Y. Mardele
  1. 30J. Noubi
  2. 4M. Souare
  3. 3S. De Barros Borges
  4. 6D. Le Divenah ▼ 29'
  5. 2M. Nzingoula
  6. 9B. Guyomard ▼ 89'
  7. 8B. Nsango
  8. 5B. Pommereul
  9. 7R. Jamrozik
  10. 10M. Touré ▼ 71'
  11. 11L. Delaunay ▼ 71'

Dự bị 5

  1. 14M. Verger ▲ 29'
  2. 12L. Pavis ▲ 71'
  3. 13N. Sabihi ▲ 71'
  4. 15O. Guéguen ▲ 89'
  5. 1K. Roux

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Lorient II
26 50 - 30 +20 52
2
En Avant de Guingamp II
26 42 - 23 +19 49
3
Vire
26 49 - 34 +15 48
4
Stade Rennais F.C. II
26 41 - 28 +13 44
5
Saint-Pierre Milizac
26 43 - 31 +12 43
6
Cesson
26 33 - 30 +3 37
7
Drapeau Fougères
26 37 - 48 -11 34
8
Vannes
26 30 - 34 -4 32
9
Pontivy GSI
26 39 - 37 +2 32
10
Ergué-Gaberic
26 36 - 48 -12 31
11
Lannion FC
26 30 - 38 -8 30
12
Flers
26 31 - 38 -7 29
13
Stade Plabennec
26 20 - 42 -22 21
14
FC Saint-Lô Manche
26 38 - 58 -20 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu28
44Ghi được37
32Thủng lưới58
1.63Bàn thắng mỗi trận1.32
6Giữ sạch lưới3
12Trên 2.5 bàn18
18Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu