Drapeau Fougères
1 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
Saint-Pierre Milizac

Drapeau Fougères vs Saint-Pierre Milizac

Tỷ số chung cuộc: Drapeau Fougères 1-3 Saint-Pierre Milizac tại National 3 - Group K, 10 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Drapeau Fougères thắng 2, hòa 3, Saint-Pierre Milizac thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group K · Bretagne · Vòng 5
Sân vận động
Stade Jean Manfredi, Fougères
Phong độ
WDDWL Drapeau Fougères
LWWLW Saint-Pierre Milizac
  1. 43' K. Quellec T. Quellec
  2. HT0-0
  3. 47' M. Lehuédé11m 1-0
  4. 51' A. Delaunay C. Atheba
  5. 67' P. Lebeslourd G. Barbé
  6. 71' M. Nguea Mandengue R. Moutinho
  7. 71' 1-1 R. Moutinho
  8. 79' 1-2 K. Quellec
  9. 83' M. Lebeslourd M. Verger
  10. 90' 1-3 S. Quémeneur
  11. FT1-3

Đội hình

Drapeau Fougères HLV: B. Fresnel
  1. 1T. Hamelin
  2. 6E. Drillet
  3. 4H. Masson
  4. 5M. Fofana
  5. 2M. Nzingoula
  6. 11R. Emmanuel
  7. 8M. Verger ▼ 83'
  8. 3M. Lehuédé
  9. 7G. Barbé ▼ 67'
  10. 17C. Atheba ▼ 51'
  11. 9A. Mouandza Londo

Dự bị 5

  1. 15A. Delaunay ▲ 51'
  2. 14P. Lebeslourd ▲ 67'
  3. 12M. Lebeslourd ▲ 83'
  4. 13Y. Mardele
  5. 16R. Communier
Saint-Pierre Milizac HLV: Y. Boulic
  1. 1A. Fontaine
  2. 3A. Deniel
  3. 2G. Rogel
  4. 5C. Fabien
  5. 4Y. Kerjean
  6. 8J. Lidouren
  7. 11E. Henry
  8. 7T. Quellec ▼ 43'
  9. 6T. Lagadec
  10. 9R. Moutinho ▼ 71'
  11. 10S. Quémeneur

Dự bị 5

  1. 12K. Quellec ▲ 43'
  2. 15M. Nguea Mandengue ▲ 71'
  3. 13A. Marcombe
  4. 16D. Thomas
  5. 14R. Cunit-Ravet

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pontivy GSI
6 17 - 2 +15 18
2
Stade Rennais F.C. II
6 11 - 7 +4 14
3
Vitré
6 11 - 3 +8 13
4
Dinan-Léhon FC
6 10 - 5 +5 12
5
Saint-Pierre Milizac
6 10 - 6 +4 12
6
Stade Briochin II
6 12 - 7 +5 10
7
Saint-Colomban Locminé
5 7 - 6 +1 8
8
Brest II
5 5 - 9 -4 7
9
Guipry-Messac
6 7 - 14 -7 6
10
Plouzané
6 4 - 8 -4 4
11
Lannion FC
5 5 - 12 -7 3
12
Drapeau Fougères
5 5 - 9 -4 3
13
Stade Pontivy
6 2 - 9 -7 3
14
TA Rennes
6 6 - 15 -9 3
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

5Trận đấu7
5Ghi được11
9Thủng lưới7
1Bàn thắng mỗi trận1.57
0Giữ sạch lưới2
4Trên 2.5 bàn4
2Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu