Saint-Pierre Milizac
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Drapeau Fougères

Saint-Pierre Milizac vs Drapeau Fougères

Tỷ số chung cuộc: Saint-Pierre Milizac 1-1 Drapeau Fougères tại National 3 - Group E, 9 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Saint-Pierre Milizac thắng 4, hòa 3, Drapeau Fougères thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group E · Group E · Vòng 18
Sân vận động
Stade Pen Ar Guéar N°1, Milizac
Phong độ
LWWLW Saint-Pierre Milizac
WDDWL Drapeau Fougères
  1. HT0-0
  2. 46' S. Joseph-Monrose B. Locko
  3. 63' B. Pommereul M. Verger
  4. 63' S. De Barros Borges M. Nzingoula
  5. 64' M. Baucher J. Lidouren
  6. 64' Y. Héry E. Henry
  7. 76' 0-1 A. Zakharyan
  8. 78' L. Pavis M. Touré
  9. 79' S. Fernandes C. Mendy
  10. 87' E. Drillet T. Houtin
  11. 87' P. Mottay L. Piquionne
  12. 90'+1 S. Joseph-Monrose11m 1-1
  13. FT1-1

Đội hình

Saint-Pierre Milizac HLV: Y. Boulic
  1. 1T. Guéguen
  2. 3K. Uguen
  3. 4K. Le Ber
  4. 6C. Mendy ▼ 79'
  5. 10J. Lidouren ▼ 64'
  6. 5C. Jacob
  7. 11E. Henry ▼ 64'
  8. 2Y. Abasq
  9. 8A. Kerriou
  10. 7B. Locko ▼ 46'
  11. 9A. Touré

Dự bị 5

  1. 14S. Joseph-Monrose ▲ 46'
  2. 16M. Baucher ▲ 64'
  3. 15Y. Héry ▲ 64'
  4. 13S. Fernandes ▲ 79'
  5. 12Y. Padilla
Drapeau Fougères HLV: B. Touchard
  1. 30R. Salin
  2. 4O. Guéguen
  3. 11A. Zakharyan
  4. 5D. Le Divenah
  5. 2M. Nzingoula ▼ 63'
  6. 10M. Verger ▼ 63'
  7. 6M. Lemétayer
  8. 8T. Houtin ▼ 87'
  9. 9L. Piquionne ▼ 87'
  10. 7M. Touré ▼ 78'
  11. 3L. Delaunay

Dự bị 5

  1. 16B. Pommereul ▲ 63'
  2. 14S. De Barros Borges ▲ 63'
  3. 15L. Pavis ▲ 78'
  4. 13E. Drillet ▲ 87'
  5. 12P. Mottay ▲ 87'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Saint-Colomban Locminé
26 40 - 23 +17 51
2
TA Rennes
26 56 - 33 +23 48
3
Vitré
26 46 - 28 +18 46
4
Stade Rennais F.C. II
26 55 - 33 +22 46
5
Saint-Pierre Milizac
26 41 - 29 +12 43
6
Stade Plabennec
26 49 - 49 0 39
7
Lannion FC
26 35 - 35 0 37
8
Pontivy GSI
26 33 - 32 +1 37
9
Ergué-Gaberic
26 32 - 41 -9 32
10
Vannes
26 43 - 41 +2 32
11
Drapeau Fougères
26 46 - 49 -3 29
12
Stade Briochin II
26 27 - 49 -22 26
13
Stade Pontivy
26 40 - 61 -21 20
14
CPBB Rennes
26 30 - 70 -40 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu27
41Ghi được47
29Thủng lưới51
1.58Bàn thắng mỗi trận1.74
7Giữ sạch lưới3
12Trên 2.5 bàn19
27Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu