Drapeau Fougères
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Saint-Pierre Milizac

Drapeau Fougères vs Saint-Pierre Milizac

Tỷ số chung cuộc: Drapeau Fougères 2-1 Saint-Pierre Milizac tại National 3 - Group E, 21 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Drapeau Fougères thắng 2, hòa 3, Saint-Pierre Milizac thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group E · Group E · Vòng 6
Sân vận động
Stade Jean Manfredi, Fougères
Phong độ
WDDWL Drapeau Fougères
LWWLW Saint-Pierre Milizac
  1. 2' T. Houtin 1-0
  2. 9' L. Pavis 2-0
  3. 43' 2-1 S. Joseph-Monrose
  4. HT2-1
  5. 60' A. Dramé S. Fernandes
  6. 60' A. Touré Y. Padilla
  7. 68' L. Piquionne L. Pavis
  8. 68' C. Mendy M. Baucher
  9. 75' L. Assignon Y. Héry
  10. 75' T. Jacob J. Lidouren
  11. 78' M. Verger D. Le Divenah
  12. 83' E. Drillet T. Pontdemé
  13. 83' M. Nzingoula L. Delaunay
  14. FT2-1

Đội hình

Drapeau Fougères HLV: B. Fresnel
  1. 1J. Noubi
  2. 4O. Guéguen
  3. 3S. De Barros Borges
  4. 11A. Zakharyan
  5. 5D. Le Divenah ▼ 78'
  6. 6M. Lemétayer
  7. 10T. Pontdemé ▼ 83'
  8. 8T. Houtin
  9. 2L. Delaunay ▼ 83'
  10. 7M. Touré
  11. 9L. Pavis ▼ 68'

Dự bị 5

  1. 15L. Piquionne ▲ 68'
  2. 16M. Verger ▲ 78'
  3. 13E. Drillet ▲ 83'
  4. 14M. Nzingoula ▲ 83'
  5. 12B. Pommereul
Saint-Pierre Milizac HLV: Y. Boulic
  1. 1T. Guéguen
  2. 6M. Baucher ▼ 68'
  3. 2Y. Héry ▼ 75'
  4. 11S. Joseph-Monrose
  5. 10J. Lidouren ▼ 75'
  6. 5C. Jacob
  7. 3E. Henry
  8. 9S. Fernandes ▼ 60'
  9. 8M. Didot
  10. 4A. Kerriou
  11. 7Y. Padilla ▼ 60'

Dự bị 5

  1. 13A. Dramé ▲ 60'
  2. 14A. Touré ▲ 60'
  3. 16C. Mendy ▲ 68'
  4. 15L. Assignon ▲ 75'
  5. 12T. Jacob ▲ 75'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Saint-Colomban Locminé
26 40 - 23 +17 51
2
TA Rennes
26 56 - 33 +23 48
3
Vitré
26 46 - 28 +18 46
4
Stade Rennais F.C. II
26 55 - 33 +22 46
5
Saint-Pierre Milizac
26 41 - 29 +12 43
6
Stade Plabennec
26 49 - 49 0 39
7
Lannion FC
26 35 - 35 0 37
8
Pontivy GSI
26 33 - 32 +1 37
9
Ergué-Gaberic
26 32 - 41 -9 32
10
Vannes
26 43 - 41 +2 32
11
Drapeau Fougères
26 46 - 49 -3 29
12
Stade Briochin II
26 27 - 49 -22 26
13
Stade Pontivy
26 40 - 61 -21 20
14
CPBB Rennes
26 30 - 70 -40 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu26
47Ghi được41
51Thủng lưới29
1.74Bàn thắng mỗi trận1.58
3Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn12
30Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu