Valenciennes FC II
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Lille OSC II

Valenciennes FC II vs Lille OSC II

Tỷ số chung cuộc: Valenciennes FC II 2-1 Lille OSC II tại National 3 - Group I, 25 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Valenciennes FC II thắng 2, hòa 3, Lille OSC II thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group I · Hauts-de-France · Vòng 19
Sân vận động
Stade Centre Formation VAFC, Famars
Phong độ
DLWLL Valenciennes FC II
LWWLW Lille OSC II
  1. 31' Y. Haouari11m 1-0
  2. 37' 1-1 M. Makhabe11m
  3. 44' V. Fonseca Y. El Amri
  4. HT1-1
  5. 65' N. Ait Mouhou Edson Ceita
  6. 65' T. Diagouraga G. Zrankeon
  7. 72' B. Diedhiou J. Bazié
  8. 72' I. Ferrah L. Baret
  9. 80' J. Collet B. Mpata Lama
  10. 80' M. Maboungou M. Touré
  11. 87' S. Boudraa 2-1
  12. FT2-1

Đội hình

Valenciennes FC II HLV: N. Rabuel
  1. 1L. Sy
  2. 5J. Poha
  3. 3B. Mpata Lama ▼ 80'
  4. 2A. Moliner
  5. 4G. Blancquart
  6. 6G. Zrankeon ▼ 65'
  7. 11Edson Ceita ▼ 65'
  8. 8M. Touré ▼ 80'
  9. 10S. Boudraa
  10. 9Y. Haouari
  11. 7Y. El Amri ▼ 44'

Dự bị 5

  1. 15V. Fonseca ▲ 44'
  2. 14N. Ait Mouhou ▲ 65'
  3. 13T. Diagouraga ▲ 65'
  4. 12J. Collet ▲ 80'
  5. 16M. Maboungou ▲ 80'
Lille OSC II HLV: S. Pichot
  1. 1T. Negrel
  2. 5A. Ousmane
  3. 2L. Mbamba-Muanda
  4. 8L. Carnot
  5. 3A. Diallo
  6. 4U. Raghouber
  7. 10M. Makhabe
  8. 6L. Baret ▼ 72'
  9. 11E. Joseph
  10. 7J. Bazié ▼ 72'
  11. 9A. Messoussa

Dự bị 5

  1. 14B. Diedhiou ▲ 72'
  2. 15I. Ferrah ▲ 72'
  3. 13C. Mabanza
  4. 12H. Ouro-Sama
  5. 16J. Raux

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Feignies Aulnoye FC
26 60 - 29 +31 60
2
RC Lens II
26 64 - 30 +34 47
3
Valenciennes FC II
26 45 - 29 +16 47
4
Olympique Marcquois
26 41 - 29 +12 43
5
Croix Football IC
26 37 - 29 +8 41
6
Lille OSC II
26 41 - 30 +11 40
7
Compiègne
26 39 - 40 -1 39
8
Vimy
26 34 - 40 -6 39
9
US Chantilly
26 48 - 46 +2 38
10
US Maubeuge
26 40 - 44 -4 37
11
Amiens SC II
25 41 - 45 -4 29
12
Amiens SC
26 30 - 52 -22 19
13
Lambresienne
25 18 - 59 -41 18
14
Longueau
26 18 - 54 -36 12
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
44Ghi được41
29Thủng lưới30
1.69Bàn thắng mỗi trận1.58
8Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn14
22Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu