Valenciennes FC II
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Lille OSC II

Valenciennes FC II vs Lille OSC II

Tỷ số chung cuộc: Valenciennes FC II 1-1 Lille OSC II tại National 3 - Group E, 22 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Valenciennes FC II thắng 2, hòa 3, Lille OSC II thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group E · Group E · Vòng 20
Sân vận động
Stade Centre Formation VAFC, Famars
Phong độ
DLWLL Valenciennes FC II
LWWLW Lille OSC II
  1. HT0-0
  2. 57' E. Moké 1-0
  3. 62' E. Grasso M. Akalé
  4. 62' B. Mokhtari D. Lucea
  5. 68' 1-1 E. Grasso
  6. 69' Y. Haouari Y. El Amri
  7. 79' J. Malanda E. Apkakou
  8. 89' C. Diouf E. Moké
  9. 89' C. Nyemb K. Kouakou
  10. 89' S. Boussadia Y. Djellel
  11. FT1-1

Đội hình

Valenciennes FC II HLV: P. Blois
  1. 1C. Obin
  2. 3P. Ndinga Ossibadjouo
  3. 5S. Niakaté
  4. 4M. Kebbeh
  5. 2M. Le Delas
  6. 8J. Ngoya
  7. 6J. Moursou
  8. 7C. Antoine
  9. 10Y. El Amri ▼ 69'
  10. 11E. Moké ▼ 89'
  11. 9K. Kouakou ▼ 89'

Dự bị 5

  1. 15Y. Haouari ▲ 69'
  2. 16C. Diouf ▲ 89'
  3. 13C. Nyemb ▲ 89'
  4. 12A. Goelzer
  5. 14A. Konaté
Lille OSC II HLV: S. Pichot
  1. 1T. Sajous
  2. 5I. Cossier
  3. 3D. Lucea ▼ 62'
  4. 8V. Vanbaleghem
  5. 10Y. Khalifi
  6. 2L. Baret
  7. 4V. Bonnechère
  8. 7M. Akalé ▼ 62'
  9. 6E. Apkakou ▼ 79'
  10. 11Y. Lachaab
  11. 9Y. Djellel ▼ 89'

Dự bị 5

  1. 15E. Grasso ▲ 62'
  2. 12B. Mokhtari ▲ 62'
  3. 14J. Malanda ▲ 79'
  4. 13S. Boussadia ▲ 89'
  5. 16S. Merzouk

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Dieppe
26 60 - 27 +33 57
2
Lille OSC II
26 47 - 30 +17 45
3
Reims II
26 49 - 39 +10 39
4
OCPAM
26 37 - 38 -1 35
5
Le Pays du Valois
26 36 - 44 -8 35
6
Vimy
26 43 - 45 -2 34
7
JA Drancy
26 37 - 41 -4 34
8
Croix Football IC
26 36 - 36 0 34
9
Pays de Cassel
26 38 - 48 -10 33
10
Olympique St Quentin
26 45 - 46 -1 33
11
RC Lens II
26 42 - 39 +3 33
12
Entente S St Gratien
26 30 - 36 -6 32
13
Calais RUFC
26 29 - 44 -15 26
14
Valenciennes FC II
26 27 - 43 -16 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
26Ghi được47
40Thủng lưới30
1Bàn thắng mỗi trận1.81
3Giữ sạch lưới7
10Trên 2.5 bàn14
15Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu