Lille OSC II
5 : 2
FT · Hiệp một 2:2
·
Valenciennes FC II

Lille OSC II vs Valenciennes FC II

Tỷ số chung cuộc: Lille OSC II 5-2 Valenciennes FC II tại National 3 - Group I, 28 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lille OSC II thắng 5, hòa 3, Valenciennes FC II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group I · Hauts-de-France · Vòng 1
Sân vận động
Complexe Sportif de Luchin, Camphin-en-Pévèle
Phong độ
LWWLW Lille OSC II
DLWLL Valenciennes FC II
  1. 1' José Reis 1-0
  2. 23' 1-1 K. Le Ber
  3. 26' 1-2 E. Egny
  4. 32' Capita 2-2
  5. HT2-2
  6. 46' U. Mamadou-Simbakoli Capita
  7. 57' José Reis 3-2
  8. 64' A. Marut I. Soudani
  9. 64' J. Kalai Y. Haouari
  10. 66' U. Raghouber B. Bouanani
  11. 78' M. Kapı José Reis
  12. 80' U. Mamadou-Simbakoli 4-2
  13. 87' E. Alves M. Touré
  14. 90' U. Raghouber 5-2
  15. FT5-2

Đội hình

Lille OSC II HLV: S. Pichot
  1. 1T. Negrel
  2. 6M. Wackers
  3. 2I. Bouleghcha
  4. 4N. Innocenti
  5. 5B. Rolland
  6. 3W. Lantaki
  7. 11E. Boula
  8. 8J. Mboyo
  9. 7Capita ▼ 46'
  10. 9José Reis ▼ 78'
  11. 10B. Bouanani ▼ 66'

Dự bị 5

  1. 15U. Mamadou-Simbakoli ▲ 46'
  2. 13U. Raghouber ▲ 66'
  3. 14M. Kapı ▲ 78'
  4. 12H. Ouro-Sama
  5. 16J. Raux
Valenciennes FC II HLV: C. Delmotte
  1. 1L. Sy
  2. 4K. Le Ber
  3. 5A. Danna
  4. 6G. Arib
  5. 11I. Soudani ▼ 64'
  6. 2A. Penin
  7. 8M. Touré ▼ 87'
  8. 3E. Egny
  9. 10S. Boudraa
  10. 7O. Sidibé
  11. 9Y. Haouari ▼ 64'

Dự bị 5

  1. 15A. Marut ▲ 64'
  2. 13J. Kalai ▲ 64'
  3. 12E. Alves ▲ 87'
  4. 16C. Laurent
  5. 14S. Hassaini

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wasquehal
26 46 - 23 +23 53
2
Feignies Aulnoye FC
26 37 - 21 +16 51
3
Olympique Marcquois
26 42 - 27 +15 43
4
Lille OSC II
26 43 - 29 +14 42
5
Amiens SC
26 32 - 25 +7 40
6
US Maubeuge
26 40 - 32 +8 39
7
Valenciennes FC II
26 39 - 40 -1 36
8
Amiens SC II
26 39 - 40 -1 35
9
Vimy
26 33 - 38 -5 31
10
Croix Football IC
26 34 - 37 -3 31
11
Saint-Omer
26 20 - 33 -13 29
12
US Chantilly
26 30 - 48 -18 28
13
US Boulogne II
25 17 - 35 -18 23
14
Le Touquet AC
25 33 - 57 -24 21
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
43Ghi được39
29Thủng lưới40
1.65Bàn thắng mỗi trận1.5
8Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn15
29Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu