Lille OSC II
1 : 0
FT
·
Valenciennes FC II

Lille OSC II vs Valenciennes FC II

Tỷ số chung cuộc: Lille OSC II 1-0 Valenciennes FC II tại National 3 - Group G, 23 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lille OSC II thắng 5, hòa 3, Valenciennes FC II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group G · Group G · Vòng 4
Sân vận động
Complexe Sportif de Luchin, Camphin-en-Pévèle
Phong độ
LWWLW Lille OSC II
DLWLL Valenciennes FC II
  1. 17' J. Revault T. Negrel
  2. 47' I. Ferrah 1-0
  3. 63' E. Moké Y. El Amri
  4. 63' G. Zrankeon T. Diagouraga
  5. 63' I. Bouneb J. Kalai
  6. 67' A. Faïz A. Malouda
  7. 67' V. Bonnechãre K. Nagera
  8. 80' M. Maboungou M. Vialaneix
  9. 80' B. Mpata Lama S. Basse
  10. 85' M. Costarelli Y. Lachaab
  11. FT1-0

Đội hình

Lille OSC II HLV: S. Pichot
  1. 1T. Negrel ▼ 17'
  2. 5A. Ousmane
  3. 2K. Nagera ▼ 67'
  4. 3V. Burlet
  5. 4V. Vanbaleghem
  6. 6L. Baret
  7. 8A. Bouaddi
  8. 9A. Messoussa
  9. 10I. Ferrah
  10. 7A. Malouda ▼ 67'
  11. 11Y. Lachaab ▼ 85'

Dự bị 5

  1. 16J. Revault ▲ 17'
  2. 12A. Faïz ▲ 67'
  3. 13V. Bonnechãre ▲ 67'
  4. 14M. Costarelli ▲ 85'
  5. 15T. Dago
Valenciennes FC II HLV: A. Kantari
  1. 1N. Van Attenhoven
  2. 4G. Blancquart
  3. 5J. Sanda
  4. 8T. Diagouraga ▼ 63'
  5. 6E. Viegbe
  6. 9Y. Haouari
  7. 10Y. El Amri ▼ 63'
  8. 2M. Vialaneix ▼ 80'
  9. 3S. Basse ▼ 80'
  10. 7J. Kalai ▼ 63'
  11. 11I. Diallo

Dự bị 5

  1. 15E. Moké ▲ 63'
  2. 13G. Zrankeon ▲ 63'
  3. 14I. Bouneb ▲ 63'
  4. 16M. Maboungou ▲ 80'
  5. 12B. Mpata Lama ▲ 80'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
US Chantilly
26 47 - 27 +20 48
2
Lille OSC II
26 46 - 29 +17 47
3
RC Lens II
26 43 - 26 +17 46
4
Pays de Cassel
26 46 - 34 +12 44
5
Croix Football IC
26 37 - 27 +10 41
6
Vimy
26 40 - 45 -5 38
7
Entente S St Gratien
26 32 - 30 +2 37
8
St Ouen l'Aumône
26 30 - 31 -1 35
9
Le Pays du Valois
26 36 - 43 -7 34
10
JA Drancy
26 33 - 29 +4 33
11
Valenciennes FC II
26 34 - 42 -8 29
12
Olympique Marcquois
26 33 - 51 -18 28
13
Compiègne
26 30 - 59 -29 20
14
Saint-Amand
26 23 - 37 -14 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
46Ghi được34
29Thủng lưới42
1.77Bàn thắng mỗi trận1.31
8Giữ sạch lưới4
15Trên 2.5 bàn14
26Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu