Valenciennes FC II
3 : 3
FT · Hiệp một 1:3
·
Lille OSC II

Valenciennes FC II vs Lille OSC II

Tỷ số chung cuộc: Valenciennes FC II 3-3 Lille OSC II tại National 3 - Group G, 18 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Valenciennes FC II thắng 2, hòa 3, Lille OSC II thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group G · Group G · Vòng 16
Sân vận động
Stade Centre Formation VAFC, Famars
Phong độ
DLWLL Valenciennes FC II
LWWLW Lille OSC II
  1. 3' Y. El Amri 1-0
  2. 15' 1-1 T. Dago
  3. 18' 1-2 Y. Lachaab
  4. HT1-3
  5. 51' 1-3 I. Ferrah
  6. 62' J. Kalai 2-3
  7. 70' J. Collet T. Diagouraga
  8. 70' G. Zrankeon J. Moursou
  9. 71' J. Bazié Y. Lachaab
  10. 75' J. Kalai 3-3
  11. 78' Y. Djellel T. Dago
  12. 86' A. Faïz A. Malouda
  13. 87' M. Maboungou C. Diouf
  14. 87' D. Samassa Y. El Amri
  15. 90'+3 C. Nyemb J. Kalai
  16. FT3-3

Đội hình

Valenciennes FC II HLV: A. Kantari
  1. 2M. Vialaneix
  2. 3G. Blancquart
  3. 7J. Kalai ▼ 90'
  4. 8T. Diagouraga ▼ 70'
  5. 10N. Ait Mouhou
  6. 11Y. El Amri ▼ 87'
  7. 9C. Diouf ▼ 87'
  8. 1J. Louchet
  9. 4L. Woudenberg
  10. 5T. Moore
  11. 6J. Moursou ▼ 70'

Dự bị 5

  1. 13G. Zrankeon ▲ 70'
  2. 12J. Collet ▲ 70'
  3. 16D. Samassa ▲ 87'
  4. 15M. Maboungou ▲ 87'
  5. 14C. Nyemb ▲ 90'
Lille OSC II HLV: S. Pichot
  1. 1J. Revault
  2. 5A. Ousmane
  3. 4O. Touré
  4. 2L. Mbamba-Muanda
  5. 3V. Burlet
  6. 6V. Vanbaleghem
  7. 8Y. Khalifi
  8. 10I. Ferrah
  9. 7A. Malouda ▼ 86'
  10. 11Y. Lachaab ▼ 71'
  11. 9T. Dago ▼ 78'

Dự bị 5

  1. 14J. Bazié ▲ 71'
  2. 15Y. Djellel ▲ 78'
  3. 13A. Faïz ▲ 86'
  4. 12M. Costarelli
  5. 16T. Negrel

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
US Chantilly
26 47 - 27 +20 48
2
Lille OSC II
26 46 - 29 +17 47
3
RC Lens II
26 43 - 26 +17 46
4
Pays de Cassel
26 46 - 34 +12 44
5
Croix Football IC
26 37 - 27 +10 41
6
Vimy
26 40 - 45 -5 38
7
Entente S St Gratien
26 32 - 30 +2 37
8
St Ouen l'Aumône
26 30 - 31 -1 35
9
Le Pays du Valois
26 36 - 43 -7 34
10
JA Drancy
26 33 - 29 +4 33
11
Valenciennes FC II
26 34 - 42 -8 29
12
Olympique Marcquois
26 33 - 51 -18 28
13
Compiègne
26 30 - 59 -29 20
14
Saint-Amand
26 23 - 37 -14 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
34Ghi được46
42Thủng lưới29
1.31Bàn thắng mỗi trận1.77
4Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn15
16Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu