Lille OSC II
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Valenciennes FC II

Lille OSC II vs Valenciennes FC II

Tỷ số chung cuộc: Lille OSC II 0-0 Valenciennes FC II tại National 3 - Group I, 5 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lille OSC II thắng 5, hòa 3, Valenciennes FC II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group I · Hauts-de-France · Vòng 7
Sân vận động
Complexe Sportif de Luchin, Camphin-en-Pévèle
Phong độ
LWWLW Lille OSC II
DLWLL Valenciennes FC II
  1. HT0-0
  2. 60' H. Ouro-Sama J. Bazié
  3. 60' I. Rezig A. Messoussa
  4. 67' Edson Ceita T. Diagouraga
  5. 70' J. Breslau C. Mabanza
  6. 85' A. Moliner A. Penin
  7. 85' V. Fonseca Y. El Amri
  8. 85' Y. Martin S. Boudraa
  9. FT0-0

Đội hình

Lille OSC II HLV: S. Pichot
  1. 1J. Raux
  2. 4A. Ousmane
  3. 5L. Yoro
  4. 3V. Burlet
  5. 2S. Ramet
  6. 11B. Diedhiou
  7. 6C. Mabanza ▼ 70'
  8. 8M. Makhabe
  9. 10I. Lihadji
  10. 7J. Bazié ▼ 60'
  11. 9A. Messoussa ▼ 60'

Dự bị 5

  1. 13H. Ouro-Sama ▲ 60'
  2. 15I. Rezig ▲ 60'
  3. 14J. Breslau ▲ 70'
  4. 12L. Mbamba-Muanda
  5. 16T. Negrel
Valenciennes FC II HLV: N. Rabuel
  1. 1L. Sy
  2. 3K. Soumaré
  3. 4N. Innocenti
  4. 2A. Penin ▼ 85'
  5. 5J. Poha
  6. 6G. Zrankeon
  7. 11S. Boudraa ▼ 85'
  8. 10I. Bouaoune
  9. 8T. Diagouraga ▼ 67'
  10. 9Y. Haouari
  11. 7Y. El Amri ▼ 85'

Dự bị 5

  1. 14Edson Ceita ▲ 67'
  2. 12A. Moliner ▲ 85'
  3. 15V. Fonseca ▲ 85'
  4. 16Y. Martin ▲ 85'
  5. 13B. Mpata Lama

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Feignies Aulnoye FC
26 60 - 29 +31 60
2
RC Lens II
26 64 - 30 +34 47
3
Valenciennes FC II
26 45 - 29 +16 47
4
Olympique Marcquois
26 41 - 29 +12 43
5
Croix Football IC
26 37 - 29 +8 41
6
Lille OSC II
26 41 - 30 +11 40
7
Compiègne
26 39 - 40 -1 39
8
Vimy
26 34 - 40 -6 39
9
US Chantilly
26 48 - 46 +2 38
10
US Maubeuge
26 40 - 44 -4 37
11
Amiens SC II
25 41 - 45 -4 29
12
Amiens SC
26 30 - 52 -22 19
13
Lambresienne
25 18 - 59 -41 18
14
Longueau
26 18 - 54 -36 12
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
41Ghi được44
30Thủng lưới29
1.58Bàn thắng mỗi trận1.69
10Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn16
25Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu