Lille OSC II
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Valenciennes FC II

Lille OSC II vs Valenciennes FC II

Tỷ số chung cuộc: Lille OSC II 2-0 Valenciennes FC II tại National 3 - Group E, 9 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lille OSC II thắng 5, hòa 3, Valenciennes FC II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group E · Group E · Vòng 8
Sân vận động
Complexe Sportif de Luchin, Camphin-en-Pévèle
Phong độ
LWWLW Lille OSC II
DLWLL Valenciennes FC II
  1. 26' E. Grasso 1-0
  2. 38' S. Diaoune 2-0
  3. HT2-0
  4. 64' A. Ayodele Y. Djellel
  5. 74' M. Tandia A. Ciobanu
  6. 74' S. Diané M. Le Delas
  7. 83' D. Lucea R. Imbondo
  8. 83' M. Akalé Y. Lachaab
  9. 83' C. Nyemb K. Kouakou
  10. 90' B. Marcel Dureux Y. Haouari
  11. 90' B. Osman H. Ngongolo
  12. FT2-0

Đội hình

Lille OSC II HLV: S. Pichot
  1. 1L. Olmeta
  2. 6K. Zita
  3. 2K. Nagera
  4. 3M. Costarelli
  5. 5V. Vanbaleghem
  6. 10E. Grasso
  7. 4V. Bonnechère
  8. 8R. Imbondo ▼ 83'
  9. 11Y. Lachaab ▼ 83'
  10. 9Y. Djellel ▼ 64'
  11. 7S. Diaoune

Dự bị 5

  1. 14A. Ayodele ▲ 64'
  2. 12D. Lucea ▲ 83'
  3. 13M. Akalé ▲ 83'
  4. 16J. Revault
  5. 15M. Goffi
Valenciennes FC II HLV: A. Kantari
  1. 1C. Obin
  2. 4A. Goelzer
  3. 2P. Ndinga Ossibadjouo
  4. 5M. Kebbeh
  5. 3M. Le Delas ▼ 74'
  6. 8E. Viegbe
  7. 10H. Ngongolo ▼ 90'
  8. 6A. Ciobanu ▼ 74'
  9. 9Y. Haouari ▼ 90'
  10. 7Y. El Amri
  11. 11K. Kouakou ▼ 83'

Dự bị 5

  1. 12M. Tandia ▲ 74'
  2. 13S. Diané ▲ 74'
  3. 16C. Nyemb ▲ 83'
  4. 15B. Marcel Dureux ▲ 90'
  5. 14B. Osman ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Dieppe
26 60 - 27 +33 57
2
Lille OSC II
26 47 - 30 +17 45
3
Reims II
26 49 - 39 +10 39
4
OCPAM
26 37 - 38 -1 35
5
Le Pays du Valois
26 36 - 44 -8 35
6
Vimy
26 43 - 45 -2 34
7
JA Drancy
26 37 - 41 -4 34
8
Croix Football IC
26 36 - 36 0 34
9
Pays de Cassel
26 38 - 48 -10 33
10
Olympique St Quentin
26 45 - 46 -1 33
11
RC Lens II
26 42 - 39 +3 33
12
Entente S St Gratien
26 30 - 36 -6 32
13
Calais RUFC
26 29 - 44 -15 26
14
Valenciennes FC II
26 27 - 43 -16 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
47Ghi được26
30Thủng lưới40
1.81Bàn thắng mỗi trận1
7Giữ sạch lưới3
14Trên 2.5 bàn10
28Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu