St-Philbert Gd Lieu vs Vendée Fontenay Foot
Tỷ số chung cuộc: St-Philbert Gd Lieu 1-2 Vendée Fontenay Foot tại National 3 - Group D, 16 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: St-Philbert Gd Lieu thắng 0, hòa 4, Vendée Fontenay Foot thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- National 3 - Group D · Group D · Vòng 19
- Sân vận động
- Complexe Sportif Des Chevrets 1, Saint-Philbert-de-Grand-Lieu
- Phong độ
- LWDDW St-Philbert Gd Lieu
- DWDLD Vendée Fontenay Foot
- HT0-0
- 61' ▲ L. Kassem ▼ J. Kenon
- 61' ▲ P. N'Guessan ▼ S. Ngampika
- 61' ▲ A. Deplanque ▼ R. Bonaventure
- 61' ▲ N. Fromaget ▼ K. Ernault
- 75' M. Corduan 1-0
- 81' ▲ L. Mettavant ▼ T. Bremond
- 90' ▲ A. Ferchaud ▼ M. Corduan
- 90' ▲ E. Renou ▼ P. Omombé
- 90' ▲ J. Millimono ▼ D. Vinet
- 90'+2 1-1 E. Renou
- 90'+8 1-2 Z. Koné
- FT1-2
Đội hình
- 1M. Gohier
- 3N. Payot
- 5A. Robin
- 2J. Hamel
- 7J. Kenon ▼ 61'
- 6F. Guillou
- 8M. Bochereau
- 10M. Corduan ▼ 90'
- 4T. Kamano
- 11D. Blanquet
- 9S. Ngampika ▼ 61'
Dự bị 5
- 13L. Kassem ▲ 61'
- 14P. N'Guessan ▲ 61'
- 12A. Ferchaud ▲ 90'
- 16I. Faouaid
- 15L. Souply
- 1N. Renou
- 5C. Godet
- 3A. Dupas
- 6D. Vinet ▼ 90'
- 2K. Ernault ▼ 61'
- 10M. Belbachir
- 8T. Romero
- 4T. Bremond ▼ 81'
- 7R. Bonaventure ▼ 61'
- 11P. Omombé ▼ 90'
- 9Z. Koné
Dự bị 5
- 12A. Deplanque ▲ 61'
- 13N. Fromaget ▲ 61'
- 15L. Mettavant ▲ 81'
- 14E. Renou ▲ 90'
- 16J. Millimono ▲ 90'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 47 - 24 | +23 | 53 | |
| 2 | 26 | 46 - 25 | +21 | 50 | |
| 3 | 26 | 44 - 28 | +16 | 50 | |
| 4 | 26 | 49 - 25 | +24 | 48 | |
| 5 | 26 | 44 - 25 | +19 | 46 | |
| 6 | 26 | 31 - 24 | +7 | 40 | |
| 7 | 26 | 43 - 45 | -2 | 36 | |
| 8 | 26 | 40 - 34 | +6 | 33 | |
| 9 | 26 | 40 - 41 | -1 | 31 | |
| 10 | 26 | 32 - 34 | -2 | 30 | |
| 11 | 26 | 34 - 45 | -11 | 27 | |
| 12 | 26 | 25 - 54 | -29 | 22 | |
| 13 | 26 | 20 - 47 | -27 | 21 | |
| 14 | 26 | 18 - 62 | -44 | 11 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
28Trận đấu26
34Ghi được49
26Thủng lưới25
1.21Bàn thắng mỗi trận1.88
14Giữ sạch lưới10
10Trên 2.5 bàn12
17Hiệp hai30