St-Philbert Gd Lieu
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Vendée Fontenay Foot

St-Philbert Gd Lieu vs Vendée Fontenay Foot

Tỷ số chung cuộc: St-Philbert Gd Lieu 1-1 Vendée Fontenay Foot tại National 3 - Group B, 26 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: St-Philbert Gd Lieu thắng 0, hòa 4, Vendée Fontenay Foot thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group B · Group B · Vòng 24
Sân vận động
Complexe Sportif Des Chevrets 1, Saint-Philbert-de-Grand-Lieu
Phong độ
LWDDW St-Philbert Gd Lieu
DWDLD Vendée Fontenay Foot
  1. 42' M. Bochereau 1-0
  2. HT1-0
  3. 62' E. Jannin D. Blanquet
  4. 65' K. Balliau M. Belbachir
  5. 71' N. Payot T. Kamano
  6. 71' Y. Oumar Hima Souley M. Ernot
  7. 80' D. Vidot D. Da Silva
  8. 80' E. Renou D. Vinet
  9. 85' J. Kenon A. Hammoudi
  10. 90' 1-1 C. Godet
  11. FT1-1

Đội hình

St-Philbert Gd Lieu HLV: B. Casanova
  1. 1M. Gohier
  2. 5A. Robin
  3. 4T. Kamano ▼ 71'
  4. 7M. Ernot ▼ 71'
  5. 3A. Freuchet
  6. 10M. Bochereau
  7. 8C. Artaillou
  8. 2M. Corduan
  9. 6J. Olmos
  10. 11D. Blanquet ▼ 62'
  11. 9A. Hammoudi ▼ 85'

Dự bị 5

  1. 16E. Jannin ▲ 62'
  2. 14N. Payot ▲ 71'
  3. 15Y. Oumar Hima Souley ▲ 71'
  4. 13J. Kenon ▲ 85'
  5. 12A. Dupa
Vendée Fontenay Foot HLV: L. Lambert
  1. 1N. Renou
  2. 5C. Godet
  3. 3A. Dupas
  4. 7M. Bisleau
  5. 2N. Fromaget
  6. 6D. Vinet ▼ 80'
  7. 10M. Belbachir ▼ 65'
  8. 8T. Romero
  9. 4T. Bremond
  10. 9K. Mayi
  11. 11D. Da Silva ▼ 80'

Dự bị 5

  1. 13K. Balliau ▲ 65'
  2. 14D. Vidot ▲ 80'
  3. 15E. Renou ▲ 80'
  4. 12A. Déplanque
  5. 16J. Perian

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Chauray
26 30 - 24 +6 43
2
FC Nantes II
26 40 - 26 +14 41
3
AS La Châtaigneraie
26 24 - 33 -9 40
4
Vitré
26 43 - 36 +7 39
5
Angers SCO II
26 38 - 33 +5 36
6
Vendée Fontenay Foot
26 40 - 31 +9 35
7
USSA Vertou
26 30 - 36 -6 34
8
Panazol
26 34 - 33 +1 34
9
Challans
26 32 - 26 +6 33
10
St-Philbert Gd Lieu
26 35 - 36 -1 33
11
Laval II
26 32 - 33 -1 32
12
La Roche sur Yon
26 26 - 36 -10 31
13
TA Rennes
26 27 - 37 -10 30
14
Sablé FC
26 29 - 40 -11 27
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu27
39Ghi được41
38Thủng lưới33
1.34Bàn thắng mỗi trận1.52
7Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn13
24Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu