St-Philbert Gd Lieu
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Vendée Fontenay Foot

St-Philbert Gd Lieu vs Vendée Fontenay Foot

Tỷ số chung cuộc: St-Philbert Gd Lieu 0-2 Vendée Fontenay Foot tại National 3 - Group B, 10 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: St-Philbert Gd Lieu thắng 0, hòa 4, Vendée Fontenay Foot thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group B · Pays de la Loire · Vòng 10
Sân vận động
Complexe Sportif Des Chevrets 1, Saint-Philbert-de-Grand-Lieu
Phong độ
LWDDW St-Philbert Gd Lieu
DWDLD Vendée Fontenay Foot
  1. 35' 0-1 F. Diawara11m
  2. HT0-1
  3. 46' L. Gomez M. Renaud
  4. 46' L. Fontan N. Fromaget
  5. 62' 0-2 Z. Koné
  6. 71' T. Kamano F. Deroost
  7. 73' I. Traoré M. Belbachir
  8. 77' T. Calzolai D. Ndeke
  9. 85' K. Aounallah Z. Koné
  10. 86' T. Romero F. Diawara
  11. FT0-2

Đội hình

St-Philbert Gd Lieu HLV: B. Casanova
  1. 1M. Gohier
  2. 4M. Meda
  3. 5K. Oullami
  4. 2J. Hamel
  5. 10M. Bochereau
  6. 8M. Porcher
  7. 6F. Deroost ▼ 71'
  8. 7A. Ferchaud
  9. 9S. Ngampika
  10. 3D. Ndeke ▼ 77'
  11. 11M. Renaud ▼ 46'

Dự bị 5

  1. 14L. Gomez ▲ 46'
  2. 15T. Kamano ▲ 71'
  3. 12T. Calzolai ▲ 77'
  4. 16I. Faouaid
  5. 13Q. Chapela
Vendée Fontenay Foot HLV: P. Guilloteau
  1. 1N. Badri
  2. 4C. Godet
  3. 3A. Dupas
  4. 5A. Walongwa
  5. 8D. Vinet
  6. 2N. Fromaget ▼ 46'
  7. 10M. Belbachir ▼ 73'
  8. 7K. Balliau
  9. 6T. Bremond
  10. 11F. Diawara ▼ 86'
  11. 9Z. Koné ▼ 85'

Dự bị 5

  1. 12L. Fontan ▲ 46'
  2. 13I. Traoré ▲ 73'
  3. 15K. Aounallah ▲ 85'
  4. 14T. Romero ▲ 86'
  5. 16M. Rauturier

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
La Roche VF
26 52 - 27 +25 51
2
USSA Vertou
26 65 - 37 +28 47
3
Challans
26 43 - 22 +21 47
4
Sablé FC
26 53 - 40 +13 42
5
Laval II
26 37 - 28 +9 41
6
Le Poiré sur Vie
26 37 - 36 +1 39
7
Vendée Fontenay Foot
26 28 - 20 +8 37
8
Saint-Nazaire AF
26 31 - 37 -6 37
9
St-Philbert Gd Lieu
26 33 - 43 -10 31
10
Le Mans FC II
26 41 - 42 -1 30
11
La Roche sur Yon
26 31 - 45 -14 28
12
Beaucouzé
26 32 - 50 -18 28
13
Pouzauges Réaumur
25 30 - 55 -25 18
14
US Changé
25 28 - 59 -31 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
33Ghi được28
43Thủng lưới20
1.27Bàn thắng mỗi trận1.08
6Giữ sạch lưới13
14Trên 2.5 bàn7
19Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu