Vendée Fontenay Foot
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
St-Philbert Gd Lieu

Vendée Fontenay Foot vs St-Philbert Gd Lieu

Tỷ số chung cuộc: Vendée Fontenay Foot 1-0 St-Philbert Gd Lieu tại National 3 - Group D, 10 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Vendée Fontenay Foot thắng 4, hòa 4, St-Philbert Gd Lieu thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group D · Group D · Vòng 7
Sân vận động
Stade Emmanuel Murzeau, Fontenay-le-Comte
Phong độ
DWDLD Vendée Fontenay Foot
LWDDW St-Philbert Gd Lieu
  1. HT0-0
  2. 46' P. N'Guessan J. Kenon
  3. 70' A. Dupas Z. Koné
  4. 70' N. Fromaget K. Ernault
  5. 70' A. Ferchaud F. Guillou
  6. 77' D. Vinet J. Millimono
  7. 78' D. Vinet 1-0
  8. 88' A. Tene T. Romero
  9. 88' E. Renou P. Omombé
  10. 90' L. Souply J. Hamel
  11. FT1-0

Đội hình

Vendée Fontenay Foot
  1. 1N. Renou
  2. 5C. Godet
  3. 2K. Ernault ▼ 70'
  4. 10M. Belbachir
  5. 8T. Romero ▼ 88'
  6. 6K. Balliau
  7. 4T. Bremond
  8. 3A. Deplanque
  9. 7J. Millimono ▼ 77'
  10. 11P. Omombé ▼ 88'
  11. 9Z. Koné ▼ 70'

Dự bị 5

  1. 15A. Dupas ▲ 70'
  2. 16N. Fromaget ▲ 70'
  3. 12D. Vinet ▲ 77'
  4. 13A. Tene ▲ 88'
  5. 14E. Renou ▲ 88'
St-Philbert Gd Lieu HLV: B. Casanova
  1. 1M. Gohier
  2. 3N. Payot
  3. 4A. Robin
  4. 5K. Oullami
  5. 2J. Hamel ▼ 90'
  6. 10J. Kenon ▼ 46'
  7. 6F. Guillou ▼ 70'
  8. 8M. Bochereau
  9. 11M. Corduan
  10. 7Y. Oumar Hima Souley
  11. 9S. Ngampika

Dự bị 5

  1. 14P. N'Guessan ▲ 46'
  2. 12A. Ferchaud ▲ 70'
  3. 15L. Souply ▲ 90'
  4. 16I. Faouaid
  5. 13L. Kassem

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Le Poiré sur Vie
26 47 - 24 +23 53
2
FC Nantes II
26 46 - 25 +21 50
3
USSA Vertou
26 44 - 28 +16 50
4
Vendée Fontenay Foot
26 49 - 25 +24 48
5
Laval II
26 44 - 25 +19 46
6
St-Philbert Gd Lieu
26 31 - 24 +7 40
7
Sablé FC
26 43 - 45 -2 36
8
Challans
26 40 - 34 +6 33
9
AS La Châtaigneraie
26 40 - 41 -1 31
10
Chauray
26 32 - 34 -2 30
11
Niort II
26 34 - 45 -11 27
12
Saint-Nazaire AF
26 25 - 54 -29 22
13
Les Sables
26 20 - 47 -27 21
14
Ancienne Château-Gontier
26 18 - 62 -44 11
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu28
49Ghi được34
25Thủng lưới26
1.88Bàn thắng mỗi trận1.21
10Giữ sạch lưới14
12Trên 2.5 bàn10
30Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu