Vendée Fontenay Foot
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
St-Philbert Gd Lieu

Vendée Fontenay Foot vs St-Philbert Gd Lieu

Tỷ số chung cuộc: Vendée Fontenay Foot 1-1 St-Philbert Gd Lieu tại National 3 - Group B, 22 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Vendée Fontenay Foot thắng 4, hòa 4, St-Philbert Gd Lieu thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group B · Pays de la Loire · Vòng 23
Sân vận động
Stade Emmanuel Murzeau, Fontenay-le-Comte
Phong độ
DWDLD Vendée Fontenay Foot
LWDDW St-Philbert Gd Lieu
  1. 33' 0-1 D. Blanquet11m
  2. HT0-1
  3. 46' K. Digol N'Dozangue K. Balliau
  4. 46' A. Ferchaud S. Ngampika
  5. 54' M. Belbachir11m 1-1
  6. 69' T. Bremond Z. Koné
  7. 69' L. Gomez C. Bouyer
  8. 78' M. Renaud F. Deroost
  9. FT1-1

Đội hình

Vendée Fontenay Foot HLV: P. Guilloteau
  1. 1N. Badri
  2. 4C. Godet
  3. 5A. Walongwa
  4. 6D. Vinet
  5. 2N. Fromaget
  6. 10M. Belbachir
  7. 8T. Romero
  8. 7K. Balliau ▼ 46'
  9. 3A. Deplanque
  10. 11F. Diawara
  11. 9Z. Koné ▼ 69'

Dự bị 5

  1. 12K. Digol N'Dozangue ▲ 46'
  2. 13T. Bremond ▲ 69'
  3. 15A. Dupas
  4. 16N. Renou
  5. 14S. Dekkiche
St-Philbert Gd Lieu HLV: B. Casanova
  1. 1M. Gohier
  2. 4M. Meda
  3. 3C. Bouyer ▼ 69'
  4. 5K. Oullami
  5. 2J. Hamel
  6. 10M. Bochereau
  7. 8M. Porcher
  8. 6F. Deroost ▼ 78'
  9. 11D. Blanquet
  10. 9S. Ngampika ▼ 46'
  11. 7D. Ndeke

Dự bị 5

  1. 12A. Ferchaud ▲ 46'
  2. 13L. Gomez ▲ 69'
  3. 15M. Renaud ▲ 78'
  4. 16I. Faouaid
  5. 14T. Kamano

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
La Roche VF
26 52 - 27 +25 51
2
USSA Vertou
26 65 - 37 +28 47
3
Challans
26 43 - 22 +21 47
4
Sablé FC
26 53 - 40 +13 42
5
Laval II
26 37 - 28 +9 41
6
Le Poiré sur Vie
26 37 - 36 +1 39
7
Vendée Fontenay Foot
26 28 - 20 +8 37
8
Saint-Nazaire AF
26 31 - 37 -6 37
9
St-Philbert Gd Lieu
26 33 - 43 -10 31
10
Le Mans FC II
26 41 - 42 -1 30
11
La Roche sur Yon
26 31 - 45 -14 28
12
Beaucouzé
26 32 - 50 -18 28
13
Pouzauges Réaumur
25 30 - 55 -25 18
14
US Changé
25 28 - 59 -31 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
28Ghi được33
20Thủng lưới43
1.08Bàn thắng mỗi trận1.27
13Giữ sạch lưới6
7Trên 2.5 bàn14
16Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu