Vendée Fontenay Foot
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
St-Philbert Gd Lieu

Vendée Fontenay Foot vs St-Philbert Gd Lieu

Tỷ số chung cuộc: Vendée Fontenay Foot 1-1 St-Philbert Gd Lieu tại National 3 - Group B, 11 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Vendée Fontenay Foot thắng 4, hòa 4, St-Philbert Gd Lieu thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group B · Group B · Vòng 12
Sân vận động
Stade Emmanuel Murzeau, Fontenay-le-Comte
Phong độ
DWDLD Vendée Fontenay Foot
LWDDW St-Philbert Gd Lieu
  1. 18' 0-1 M. Corduan
  2. HT0-1
  3. 61' M. Bisleau M. Belbachir
  4. 64' U. Kisaku Nkodinsadila T. Kamano
  5. 78' L. Gouvenou S. Ngampika
  6. 81' M. Hélion D. Da Silva
  7. 89' L. Souply A. Dupa
  8. 89' P. Tanguy D. Blanquet
  9. 90' D. Vinet 1-1
  10. FT1-1

Đội hình

Vendée Fontenay Foot HLV: L. Lambert
  1. 1N. Renou
  2. 5C. Godet
  3. 3A. Dupas
  4. 2N. Fromaget
  5. 6D. Vinet
  6. 11J. Millimono
  7. 10M. Belbachir ▼ 61'
  8. 8T. Romero
  9. 4T. Bremond
  10. 9D. Da Silva ▼ 81'
  11. 7L. Rocrou

Dự bị 5

  1. 13M. Bisleau ▲ 61'
  2. 14M. Hélion ▲ 81'
  3. 12A. Déplanque
  4. 15J. Etchri
  5. 16M. Rauturier
St-Philbert Gd Lieu HLV: B. Casanova
  1. 1M. Gohier
  2. 5N. Payot
  3. 4T. Kamano ▼ 64'
  4. 2M. Brault
  5. 10M. Bochereau
  6. 8M. Corduan
  7. 6J. Olmos
  8. 9A. Dupa ▼ 89'
  9. 3Y. Oumar Hima Souley
  10. 11D. Blanquet ▼ 89'
  11. 7S. Ngampika ▼ 78'

Dự bị 5

  1. 13U. Kisaku Nkodinsadila ▲ 64'
  2. 12L. Gouvenou ▲ 78'
  3. 14L. Souply ▲ 89'
  4. 15P. Tanguy ▲ 89'
  5. 16E. Jannin

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Chauray
26 30 - 24 +6 43
2
FC Nantes II
26 40 - 26 +14 41
3
AS La Châtaigneraie
26 24 - 33 -9 40
4
Vitré
26 43 - 36 +7 39
5
Angers SCO II
26 38 - 33 +5 36
6
Vendée Fontenay Foot
26 40 - 31 +9 35
7
USSA Vertou
26 30 - 36 -6 34
8
Panazol
26 34 - 33 +1 34
9
Challans
26 32 - 26 +6 33
10
St-Philbert Gd Lieu
26 35 - 36 -1 33
11
Laval II
26 32 - 33 -1 32
12
La Roche sur Yon
26 26 - 36 -10 31
13
TA Rennes
26 27 - 37 -10 30
14
Sablé FC
26 29 - 40 -11 27
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu29
41Ghi được39
33Thủng lưới38
1.52Bàn thắng mỗi trận1.34
9Giữ sạch lưới7
13Trên 2.5 bàn14
25Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu