Vendée Fontenay Foot
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
St-Philbert Gd Lieu

Vendée Fontenay Foot vs St-Philbert Gd Lieu

Tỷ số chung cuộc: Vendée Fontenay Foot 1-1 St-Philbert Gd Lieu tại National 3 - Group B, 4 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Vendée Fontenay Foot thắng 4, hòa 4, St-Philbert Gd Lieu thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group B · Pays de la Loire · Vòng 10
Sân vận động
Stade Emmanuel Murzeau, Fontenay-le-Comte
Trọng tài
V. Simonneaux
Phong độ
DWDLD Vendée Fontenay Foot
LWDDW St-Philbert Gd Lieu
  1. 3' 0-1 M. Bochereau
  2. 18' M. Yoah Willibroad Nel 1-1
  3. 24' F. Deroost A. Prevalla
  4. HT1-1
  5. 54' A. Bureau K. Mbongo
  6. 63' A. Lorigny L. Fontan
  7. 71' J. Le Calloch A. Zainek
  8. 79' N. Reboud S. Ngampika
  9. 83' P. Savinaud M. Yoah Willibroad Nel
  10. FT1-1

Đội hình

Vendée Fontenay Foot HLV: P. Guilloteau
  1. 5N. Fromaget
  2. 4T. Bonnin
  3. 1B. Blancheton
  4. 7D. Vinet
  5. 3B. Popse
  6. 2L. Fontan ▼ 63'
  7. 10M. Belbachir
  8. 8K. Balliau
  9. 6I. Traoré
  10. 11K. Mbongo ▼ 54'
  11. 9M. Yoah Willibroad Nel ▼ 83'

Dự bị 5

  1. 14A. Bureau ▲ 54'
  2. 12A. Lorigny ▲ 63'
  3. 13P. Savinaud ▲ 83'
  4. 16E. Koudou
  5. 15E. Renou
St-Philbert Gd Lieu HLV: B. Casanova
  1. 10A. Joly
  2. 11D. Blanquet
  3. 2T. Kamano
  4. 3D. Ndeke
  5. 1I. Faouaid
  6. 4A. Prevalla ▼ 24'
  7. 5K. Oullami
  8. 6F. Guillou
  9. 8M. Bochereau
  10. 7A. Zainek ▼ 71'
  11. 9S. Ngampika ▼ 79'

Dự bị 5

  1. 13F. Deroost ▲ 24'
  2. 14J. Le Calloch ▲ 71'
  3. 15N. Reboud ▲ 79'
  4. 12C. Bouyer
  5. 16V. Clenet

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Saumur FC
26 54 - 26 +28 57
2
La Roche VF
26 64 - 29 +35 54
3
Laval II
26 35 - 28 +7 43
4
Le Mans FC II
26 43 - 34 +9 42
5
USSA Vertou
26 44 - 39 +5 40
6
Challans
26 47 - 43 +4 37
7
Le Poiré sur Vie
26 39 - 31 +8 36
8
Pouzauges Réaumur
26 43 - 40 +3 36
9
Vendée Fontenay Foot
26 33 - 35 -2 33
10
Sablé FC
26 35 - 38 -3 31
11
St-Philbert Gd Lieu
26 33 - 49 -16 31
12
US Changé
26 32 - 43 -11 31
13
AS La Châtaigneraie
26 33 - 53 -20 26
14
Sautron
26 15 - 62 -47 9
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu27
30Ghi được32
35Thủng lưới50
1.15Bàn thắng mỗi trận1.19
7Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn14
15Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu