FC Istres
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Cannet Rocheville

FC Istres vs Cannet Rocheville

Tỷ số chung cuộc: FC Istres 0-2 Cannet Rocheville tại National 3 - Group D, 14 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FC Istres thắng 3, hòa 1, Cannet Rocheville thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group D · Corse-Méditerranée · Vòng 12
Sân vận động
Stade Parsemain, Fos-sur-Mer
Phong độ
LDLLD FC Istres
DDWWL Cannet Rocheville
  1. 20' 0-1 M. Core
  2. 32' O. Tahtouh J. Chabrolin
  3. HT0-1
  4. 55' R. Oualhaci K. Diaz
  5. 65' K. Asuar L. Rouabah
  6. 73' G. Da Silva K. Kouakou
  7. 73' M. Grizzetti A. Calatayud
  8. 76' S. Soumah D. Gigliotti
  9. 89' L. Cadamuro S. Djahafi
  10. 90' 0-2 M. Grizzetti
  11. FT0-2

Đội hình

FC Istres HLV: F. Cravero
  1. 1Henrique Sanches
  2. 5T. Wilwert
  3. 3K. Quenum
  4. 6J. Douhet
  5. 4M. Cesco
  6. 2Y. Malarte
  7. 11K. Diaz ▼ 55'
  8. 8Y. Aked Daoud
  9. 10S. Djahafi ▼ 89'
  10. 7D. Gigliotti ▼ 76'
  11. 9M. Fernandez

Dự bị 5

  1. 14R. Oualhaci ▲ 55'
  2. 15S. Soumah ▲ 76'
  3. 12L. Cadamuro ▲ 89'
  4. 13E. Andres
  5. 16T. Portelli
Cannet Rocheville HLV: F. Tabet
  1. 1M. Montay
  2. 3J. Chabrolin ▼ 32'
  3. 4L. Rouabah ▼ 65'
  4. 6A. Calatayud ▼ 73'
  5. 7H. Ferreri
  6. 2G. Denis
  7. 8R. Affane
  8. 9M. Darnet
  9. 11K. Kouakou ▼ 73'
  10. 10M. Core
  11. 5R. Chauvet

Dự bị 5

  1. 13O. Tahtouh ▲ 32'
  2. 15K. Asuar ▲ 65'
  3. 12G. Da Silva ▲ 73'
  4. 14M. Grizzetti ▲ 73'
  5. 16L. Canlers

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AS Cannes
24 46 - 15 +31 60
2
Rousset-Ste Victoire
24 42 - 35 +7 40
3
Ajaccio II
24 35 - 27 +8 36
4
FB Île-Rousse
24 32 - 24 +8 35
5
USC Corte
24 36 - 39 -3 34
6
Olympique Marseille II
24 45 - 34 +11 34
7
Gallia Lucciana
24 38 - 37 +1 33
8
Cannet Rocheville
24 35 - 42 -7 29
9
FC Istres
24 28 - 35 -7 29
10
Ardziv
24 28 - 43 -15 28
11
Carnoux
24 25 - 35 -10 28
12
OGC Nice II
24 43 - 48 -5 21
13
Marignane Gignac CB II
24 35 - 54 -19 16
14
Gazélec Ajaccio
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

25Trận đấu25
31Ghi được36
37Thủng lưới44
1.24Bàn thắng mỗi trận1.44
6Giữ sạch lưới3
9Trên 2.5 bàn13
17Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu