FC Istres

FC Istres

Pháp · National 2 - Group C

FC Istres: vị trí 14 trên bảng xếp hạng National 2 - Group C — điểm: 4, số trận: 6. Trận tiếp theo: Rumilly Vallières vs FC Istres, 31 tháng 10. Kết quả mới nhất: FC Istres 0-0 LB Châteauroux, 2 tháng 10.

Phong độ
LLDDD
HLV
Zaki Noubir · Từ 2025
Vị trí
14 · Đ: 4 · Tr: 6 →
Sân vận động
Stade Parsemain, Fos-sur-Mer · 17.363

Lịch thi đấu

07-11
FC Istres
AS Saint-Priest
–
–
14-11
Nîmes Olympique
FC Istres
–
–
21-11
FC Istres
ASF Andrézieux
–
–
05-12
FC Istres
Chasselay MDA
–
–
05-12
Sporting Club Toulon
FC Istres
–
–
09-01
Bourges Foot 18
FC Istres
–
–
16-01
FC Istres
Canet Roussillon FC
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,3
Thủng lưới
1,1
Tổng
2,3

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
6–8–6
Sân khách
7–7–6
Thắng đậm nhất
4-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,6 : 0,4
Hiệp hai
0,7 : 0,7
Trên 2.5 bàn 45%
Trên 1.5 bàn 60%
Cả hai cùng ghi bàn 48%
Giữ sạch lưới 35%
Không ghi bàn 35%

Tỉ số thường gặp

  • 0-07× · 18%
  • 1-15× · 13%
  • 0-15× · 13%
  • 1-04× · 10%
  • 1-23× · 8%
  • 2-23× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
National 2 - Group C 6042 263—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 56 · 12% 1–15′ · Thủng lưới 80 · 16% 12% 16% 1–15 16–30′ · Ghi được 70 · 15% 16–30′ · Thủng lưới 73 · 14% 15% 14% 16–30 31–45′ · Ghi được 56 · 12% 31–45′ · Thủng lưới 88 · 17% 12% 17% 31–45 46–60′ · Ghi được 83 · 18% 46–60′ · Thủng lưới 85 · 17% 18% 17% 46–60 61–75′ · Ghi được 92 · 20% 61–75′ · Thủng lưới 81 · 16% 20% 16% 61–75 76–90′ · Ghi được 106 · 23% 76–90′ · Thủng lưới 101 · 20% 23% 20% 76–90

Trận có bàn thắng: 333, 2010–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu