Cannet Rocheville
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
FC Istres

Cannet Rocheville vs FC Istres

Tỷ số chung cuộc: Cannet Rocheville 4-0 FC Istres tại National 3 - Group D, 20 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Cannet Rocheville thắng 4, hòa 1, FC Istres thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group D · Corse-Méditerranée · Vòng 9
Sân vận động
Stade Maillan, Le Cannet
Trọng tài
M. Zouain
Phong độ
DDWWL Cannet Rocheville
LDLLD FC Istres
  1. 17' M. Core11m 1-0
  2. 32' J. Chabrolin 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' L. Tazi A. Sylla
  5. 46' A. Calatayud 3-0
  6. 50' F. Barrillon T. Bizzou
  7. 52' H. Ferreri11m 4-0
  8. 65' B. Polentini K. Abdallah
  9. 65' S. Danabache L. Tazi
  10. 72' Jackson Mendes R. Affane
  11. 75' K. Puyoo A. Calatayud
  12. FT4-0

Đội hình

Cannet Rocheville HLV: F. Tabet
  1. 1M. Montay
  2. 8J. Chabrolin
  3. 5I. Lahouel
  4. 2D. Scordato
  5. 3K. Abdallah ▼ 65'
  6. 4M. Goumy
  7. 6A. Calatayud ▼ 75'
  8. 7H. Ferreri
  9. 11R. Affane ▼ 72'
  10. 9O. Tahtouh
  11. 10M. Core

Dự bị 5

  1. 12B. Polentini ▲ 65'
  2. 15Jackson Mendes ▲ 72'
  3. 13K. Puyoo ▲ 75'
  4. 16F. Squarcioni
  5. 14L. Stanganelli
FC Istres HLV: F. Cravero
  1. 1J. Gil
  2. 5L. Cadamuro
  3. 4V. Simondi
  4. 8J. Douhet
  5. 6P. Finidori
  6. 2T. Bizzou ▼ 50'
  7. 7Y. Aked Daoud
  8. 10L. Valls
  9. 3W. Soudi
  10. 9J. Béhé
  11. 11A. Sylla ▼ 46'

Dự bị 5

  1. 14L. Tazi ▲ 46'
  2. 12F. Barrillon ▲ 50'
  3. 15S. Danabache ▲ 65'
  4. 16T. Portelli
  5. 13Y. Zemoura

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AS Furiani-Agliani
28 66 - 25 +41 66
2
AS Cannes
28 53 - 21 +32 59
3
OGC Nice II
28 56 - 30 +26 51
4
Gallia Lucciana
28 53 - 36 +17 50
5
Gazélec Ajaccio
28 49 - 27 +22 49
6
Cannet Rocheville
28 48 - 33 +15 46
7
USC Corte
28 41 - 44 -3 44
8
Rousset-Ste Victoire
27 46 - 39 +7 42
9
Ajaccio II
28 36 - 36 0 39
10
Côte Bleue
28 33 - 37 -4 38
11
FC Istres
28 43 - 39 +4 37
12
Athletico Marseille
28 52 - 56 -4 30
13
Marseille Endoume
27 28 - 41 -13 27
14
Villefranche SJB
28 21 - 77 -56 9
15
Mandelieu LN
28 22 - 106 -84 3
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu29
51Ghi được45
41Thủng lưới42
1.65Bàn thắng mỗi trận1.55
9Giữ sạch lưới6
13Trên 2.5 bàn16
29Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu