Cannet Rocheville
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Istres

Cannet Rocheville vs FC Istres

Tỷ số chung cuộc: Cannet Rocheville 0-2 FC Istres tại National 3 - Group A, 23 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Cannet Rocheville thắng 4, hòa 1, FC Istres thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group A · Group A · Vòng 4
Sân vận động
Stade Maurice Jean-Pierre, Le Cannet
Phong độ
DDWWL Cannet Rocheville
LDLLD FC Istres
  1. 26' 0-1 Y. Saindou
  2. 45' Y. El-Khemiri M. Grizzetti
  3. HT0-1
  4. 57' R. Tueba Kalambote A. Keita
  5. 66' A. Cabon N. Binet
  6. 73' 0-2 M. Belarbi
  7. 77' G. Camerlo S. Nassar-Chouiter
  8. 77' J. Bègue Y. Saindou
  9. 77' M. Bouzina B. Touré
  10. 84' D. Kambala N. Lallemand
  11. 84' R. Richard A. MChangama
  12. FT0-2

Đội hình

Cannet Rocheville HLV: F. Tabet
  1. 1M. Ousseni
  2. 4L. Rouabah
  3. 5I. Lahouel
  4. 6A. Calatayud
  5. 2Y. Denai
  6. 7N. Lallemand ▼ 84'
  7. 10S. Nassar-Chouiter ▼ 77'
  8. 8A. M'Changama
  9. 9G. Da Silva
  10. 3G. Rolando
  11. 11M. Grizzetti ▼ 45'

Dự bị 5

  1. 13Y. El-Khemiri ▲ 45'
  2. 12G. Camerlo ▲ 77'
  3. 15D. Kambala ▲ 84'
  4. 14R. Richard ▲ 84'
  5. 16M. Montay
FC Istres HLV: J. Vanni
  1. 1P. Cattier
  2. 5G. Dubois
  3. 4B. Touré ▼ 77'
  4. 3A. Soumaré
  5. 7Y. Mollo
  6. 2M. Belarbi
  7. 6Y. Saindou ▼ 77'
  8. 10B. Pirioua
  9. 8N. Binet ▼ 66'
  10. 9A. Keita ▼ 57'
  11. 11I. Madi

Dự bị 5

  1. 15R. Tueba Kalambote ▲ 57'
  2. 13A. Cabon ▲ 66'
  3. 14J. Bègue ▲ 77'
  4. 12M. Bouzina ▲ 77'
  5. 16T. Portelli

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Istres
24 39 - 26 +13 45
2
Montpellier HSC II
24 47 - 28 +19 41
3
Olympique Marseille II
24 32 - 33 -1 37
4
Fos
24 36 - 28 +8 35
5
RCO Agde
24 43 - 36 +7 35
6
Gallia Lucciana
24 31 - 33 -2 34
7
USC Corte
24 31 - 35 -4 33
8
Stade Beaucairois
24 37 - 29 +8 32
9
Rousset-Ste Victoire
24 40 - 39 +1 31
10
Ardziv
24 29 - 41 -12 29
11
Cannet Rocheville
24 35 - 45 -10 27
12
Cagnes-Le Cros
24 32 - 42 -10 27
13
St Clément Montferrier
24 24 - 41 -17 13
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

24Trận đấu24
35Ghi được39
45Thủng lưới25
1.46Bàn thắng mỗi trận1.63
2Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn9
25Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu