FC Istres
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Cannet Rocheville

FC Istres vs Cannet Rocheville

Tỷ số chung cuộc: FC Istres 1-0 Cannet Rocheville tại National 3 - Group A, 17 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FC Istres thắng 3, hòa 1, Cannet Rocheville thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group A · Group A · Vòng 16
Sân vận động
Stade Parsemain, Fos-sur-Mer
Phong độ
LDLLD FC Istres
DDWWL Cannet Rocheville
  1. 24' K. Pham Ba M. Arslan
  2. HT0-0
  3. 58' A. Assana B. Pirioua
  4. 58' J. Bègue I. Souaré
  5. 58' N. Binet Y. Saindou
  6. 68' G. Rolando J. Sanou
  7. 68' S. Nassar-Chouiter A. Ajroud
  8. 78' D. Kambala J. Chabrolin
  9. 81' G. Dubois A. Cabon
  10. 89' I. Madi 1-0
  11. FT1-0

Đội hình

FC Istres HLV: J. Vanni
  1. 1P. Cattier
  2. 5M. Yanga-Mbiwa
  3. 4B. Touré
  4. 3A. Soumaré
  5. 2I. Souaré ▼ 58'
  6. 10A. Cabon ▼ 81'
  7. 7M. Arslan ▼ 24'
  8. 6Y. Saindou ▼ 58'
  9. 8B. Pirioua ▼ 58'
  10. 9R. Tueba Kalambote
  11. 11I. Madi

Dự bị 5

  1. 15K. Pham Ba ▲ 24'
  2. 16A. Assana ▲ 58'
  3. 12J. Bègue ▲ 58'
  4. 13N. Binet ▲ 58'
  5. 14G. Dubois ▲ 81'
Cannet Rocheville HLV: F. Tabet
  1. 1M. Ousseni
  2. 10J. Chabrolin ▼ 78'
  3. 3I. Lahouel
  4. 2R. Richard
  5. 4J. Sanou ▼ 68'
  6. 6A. Calatayud
  7. 8A. M'Changama
  8. 7K. Kouakou
  9. 5R. Chauvet
  10. 9M. Grizzetti
  11. 11A. Ajroud ▼ 68'

Dự bị 5

  1. 13G. Rolando ▲ 68'
  2. 12S. Nassar-Chouiter ▲ 68'
  3. 15D. Kambala ▲ 78'
  4. 16F. Squarcioni
  5. 14Y. Denai

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Istres
24 39 - 26 +13 45
2
Montpellier HSC II
24 47 - 28 +19 41
3
Olympique Marseille II
24 32 - 33 -1 37
4
Fos
24 36 - 28 +8 35
5
RCO Agde
24 43 - 36 +7 35
6
Gallia Lucciana
24 31 - 33 -2 34
7
USC Corte
24 31 - 35 -4 33
8
Stade Beaucairois
24 37 - 29 +8 32
9
Rousset-Ste Victoire
24 40 - 39 +1 31
10
Ardziv
24 29 - 41 -12 29
11
Cannet Rocheville
24 35 - 45 -10 27
12
Cagnes-Le Cros
24 32 - 42 -10 27
13
St Clément Montferrier
24 24 - 41 -17 13
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

24Trận đấu24
39Ghi được35
25Thủng lưới45
1.63Bàn thắng mỗi trận1.46
10Giữ sạch lưới2
9Trên 2.5 bàn16
23Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu