ASF Andrézieux
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Bergerac Périgord FC

ASF Andrézieux vs Bergerac Périgord FC

Tỷ số chung cuộc: ASF Andrézieux 2-1 Bergerac Périgord FC tại National 2 - Group D, 27 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: ASF Andrézieux thắng 3, hòa 2, Bergerac Périgord FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group D · Group D · Vòng 29
Sân vận động
L'Envol Stadium, Andrézieux-Bouthéon
Phong độ
LWDWL ASF Andrézieux
LLWDW Bergerac Périgord FC
  1. 35' P. Maisonneuve D. Fachan
  2. HT0-0
  3. 46' C. Bitsamou F. Héguiabéhéré
  4. 59' J. Kassa 1-0
  5. 65' F. Colombo A. Tressens
  6. 65' César Neto C. Gyebohao
  7. 67' A. Vacheron P. Nouvel
  8. 67' V. Paclet J. Cottin
  9. 73' W. Moustache S. Ducros
  10. 74' B. Benosmane P. Ruffaut
  11. 74' R. Ech-Chergui J. Kassa
  12. 83' 1-1 P. Maisonneuve11m
  13. 85' Y. Gharbi U. Barut
  14. 90'+1 A. Moke 2-1
  15. FT2-1

Đội hình

ASF Andrézieux HLV: J. Clément
  1. 30A. Maisonnial
  2. 25C. Cabaton
  3. 26P. Nouvel ▼ 67'
  4. 2D. Brunetton
  5. 20P. Ruffaut ▼ 74'
  6. 21J. Cottin ▼ 67'
  7. 27B. Cissé
  8. 23U. Barut ▼ 85'
  9. 7L. Perrier
  10. 18J. Kassa ▼ 74'
  11. 22A. Moke

Dự bị 5

  1. 17A. Vacheron ▲ 67'
  2. 39V. Paclet ▲ 67'
  3. 28B. Benosmane ▲ 74'
  4. 33R. Ech-Chergui ▲ 74'
  5. 10Y. Gharbi ▲ 85'
Bergerac Périgord FC HLV: E. Lannuzel
  1. 40P. Laborde-Turon
  2. 8A. Soubervie
  3. 27M. Kamissoko
  4. 20J. Gyebohao
  5. 18D. Fachan ▼ 35'
  6. 6V. Elissalt
  7. 12C. Gyebohao ▼ 65'
  8. 7F. Héguiabéhéré ▼ 46'
  9. 5S. Ducros ▼ 73'
  10. 22H. Beltran
  11. 11A. Tressens ▼ 65'

Dự bị 5

  1. 21P. Maisonneuve ▲ 35'
  2. 19C. Bitsamou ▲ 46'
  3. 2F. Colombo ▲ 65'
  4. 14César Neto ▲ 65'
  5. 3W. Moustache ▲ 73'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Chasselay MDA
30 44 - 25 +19 54
2
Les Herbiers VF
30 54 - 35 +19 52
3
Bergerac Périgord FC
30 48 - 30 +18 50
4
Angoulême CFC
30 28 - 19 +9 45
5
Trélissac FC
30 33 - 28 +5 45
6
FC Chamalières
30 36 - 30 +6 44
7
Romorantin
30 40 - 40 0 43
8
Bourges Foot 18
30 32 - 35 -3 41
9
Olympique Saumur FC
30 36 - 35 +1 41
10
Angers SCO II
30 37 - 44 -7 41
11
ASF Andrézieux
30 29 - 27 +2 40
12
FC Lorient II
30 39 - 33 +6 39
13
FC Nantes II
30 31 - 41 -10 34
14
Stade Bordelais
30 32 - 48 -16 29
15
Moulins-Yzeure Foot 03
30 26 - 44 -18 27
16
Vierzon FC
30 22 - 53 -31 23
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu32
31Ghi được50
30Thủng lưới31
0.97Bàn thắng mỗi trận1.56
12Giữ sạch lưới11
7Trên 2.5 bàn15
21Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu