Bergerac Périgord FC
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
ASF Andrézieux

Bergerac Périgord FC vs ASF Andrézieux

Tỷ số chung cuộc: Bergerac Périgord FC 1-0 ASF Andrézieux tại National 2 - Group A, 3 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Bergerac Périgord FC thắng 3, hòa 2, ASF Andrézieux thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group A · Group A · Vòng 28
Sân vận động
Stade de Campréal, Bergerac
Phong độ
LLWDW Bergerac Périgord FC
LWDWL ASF Andrézieux
  1. 45' L. Buhanga 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' M. El Wakil H. Koné
  4. 64' L. Leonil I. Bamba
  5. 65' J. Ngita M. Bacha
  6. 69' K. Mbala N. Bongo
  7. 76' A. Diop K. Sylla
  8. 76' N. Arzalaï M. Yazid
  9. 88' S. Tormin G. Taty
  10. 88' A. Mouledous L. Faucher
  11. FT1-0

Đội hình

Bergerac Périgord FC HLV: Y. Azahaf
  1. 40Ouparine Djoco
  2. 3T. N'Joh-Eboa
  3. 25M. Laurent
  4. 6L. Buhanga
  5. 17M. Da Veiga
  6. 15A. Niakaté
  7. 28L. Faucher ▼ 88'
  8. 10A. Vallon
  9. 2G. Taty ▼ 88'
  10. 21K. Sylla ▼ 76'
  11. 92M. Bacha ▼ 65'

Dự bị 5

  1. 9J. Ngita ▲ 65'
  2. 24A. Diop ▲ 76'
  3. 19S. Tormin ▲ 88'
  4. 22A. Mouledous ▲ 88'
  5. 23M. Cissé
ASF Andrézieux HLV: X. Collin
  1. 30J. Idir
  2. 26P. Nouvel
  3. 22C. Da Silva
  4. 2D. Brunetton
  5. 17Y. Kari
  6. 19M. Yazid ▼ 76'
  7. 12N. Doumbia
  8. 24L. Carnot
  9. 15I. Bamba ▼ 64'
  10. 23H. Koné ▼ 46'
  11. 25N. Bongo ▼ 69'

Dự bị 5

  1. 10M. El Wakil ▲ 46'
  2. 9L. Leonil ▲ 64'
  3. 20K. Mbala ▲ 69'
  4. 21N. Arzalaï ▲ 76'
  5. 16A. Jorjet

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Le Puy Foot
30 48 - 17 +31 59
2
AS Cannes
30 57 - 30 +27 55
3
Sporting Club Toulon
30 44 - 35 +9 48
4
Grasse
30 40 - 29 +11 45
5
Hyères FC
30 34 - 25 +9 45
6
Angoulême CFC
30 28 - 28 0 43
7
AS Saint-Priest
30 32 - 33 -1 42
8
Fréjus St-Raphaël
30 33 - 36 -3 38
9
FC Istres
30 40 - 48 -8 38
10
Rumilly Vallières
30 35 - 35 0 37
11
ASF Andrézieux
30 36 - 29 +7 37
12
Marignane Gignac F.C.
30 29 - 43 -14 35
13
Bergerac Périgord FC
30 34 - 49 -15 34
14
Chasselay MDA
29 33 - 53 -20 32
15
Jura Sud Foot
30 28 - 36 -8 29
16
Anglet Genets
30 25 - 50 -25 20
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
34Ghi được36
49Thủng lưới29
1.13Bàn thắng mỗi trận1.2
7Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn10
15Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu